Sách Ngữ pháp tiếng anh luyện thi IELTS – Unit 16: Động từ (Verb+verb patterns) – Học Hay


Đăng bởi Huyền Trang | 02/06/2020 | 301
Giáo trình Grammar for IELTS –Unit 16: Động từ (Verb+verb patterns) | Học Hay

Ngữ pháp tiếng anh luyện thi IELTS – Unit 16: Động từ (Verb+verb patterns) – Học Hay

Đang cập nhật

Động từ nguyên mẫu không -to

Các động từ nguyên mẫu không to (bare infinitive) thường được sử dụng trong các trường hợp:

- Sau các trợ động từ do/does/did và các modal verbs (động từ khiếm khuyết) như can/will/should/may/….

Ví dụ:

  • will stay here until my parents come back.
    (Tôi sẽ ở lại đây chừng nào bố mẹ tôi trở lại)
  • Han Solo doesn't know why his son wants to hurt him)
    (Han Solo không biết tại sao con trai ông lại muốn đả thương ông)
  • They can't remember anything about that night.
    (Họ khổng thể nhớ gì về đêm đó cả)

- Sau các động từ như: let, make, would rather, had better

Ví dụ:

  • You had better finish your lunch before 12h30.
    (Con nên xơi nốt bữa trưa trước 12h30)
  • Just let me be. (Mặc kệ con đi)
  • I didn't mean to make her cry.
    (Tôi không cố ý làm cậu ấy khóc)

- Sau các động từ chỉ giác quan (mang tính chứng kiến toàn bộ sự việc): hear, sound, smell, taste, feel, watch, notice, see, listen, find … + O + bare infinitive

  • Ví dụ: I saw her get off the bus.
    (Tôi thấy cô ấy bước xuống xe buýt)

- Sau từ hỏi “why” khi đưa ra lời đề nghị

Ví dụ:

  • Why wait until tomorrow?
    (Tại sao phải đợi đến ngày mai?)
  • Why not buy a new book?
    (Tại sao không mua 1 quyển sách mới)

Động từ nguyên mẫu có -to

Động từ nguyên mẫu có to (To infinitive) được hình thành bằng cách thêm giới từ ‘to’ vào một động từ nguyên thể không to.

1. Chức năng:

Cách dùng động từ nguyên mẫu to infinitive gồm:

- Làm chủ ngữ (chỉ mục đích)

  • Ví dụ: To become a famous singer is a long and hard process.
    (Để trở thành một ca sỹ nổi tiếng cần phải trải qua một quá trình dài và gian nan)

- Làm bổ ngữ cho chủ từ

  • Ví dụ: What I like most in the summer is to lie on the bed and read novel.
    (Vào mùa hè việc mà tôi thích nhất là nằm trên giường và đọc tiểu thuyết)

- Làm tân ngữ cho động từ

  • Ví dụ: It was late, so we decided to take a taxi home.
    (Trễ rồi, nên chúng tôi quyết định đón taxi về nhà)

- Làm tân ngữ cho tính từ

  • Ví dụ: I’m pleased to see you.
    (Tôi rất hân hạnh được gặp bạn)

2. Vị trí:

a. Trong câu có dạng 'V + to V':

Những từ theo sau là to infinitive:

Động từ Nghĩa Ví dụ
agree đồng ý She agrees to buy this house.
(Cô ấy đồng ý mua căn nhà này)
appear xuất hiện You appear to bring bad luck for us.
(Ngươi chính là đem điềm xấu tới cho chúng ta)
afford nỗ lực afford to get a scholarship.
(Tôi nỗ lực để lấy được học bổng)
beg xin phép
cầu xin
I beg to inform you.
(Tôi xin phép thông báo tới anh …)
claim đòi hỏi He claims to have a new car.
(Anh ta đòi phải có một chiếc xe mới)
demand yêu cầu The manager demands to have my report.
(Quản lý yêu cầu phải có được bản cáo cáo của tôi)
expect mong chờ expect to pass the exam.
(Tôi mong vượt qua bài kiểm tra)
fail thất bại She failed to cook a meal.
(Cô ấy thất bại khi cố nấu ăn)
hesitate ngại ngần Don't hesitate to contact me.
(Đừng ngại liên hệ với tôi)
hope mong chờ
hy vọng
hope to see you soon.
(Hy vọng sẽ gặp lại anh sớm hơn)
intend cố ý Sorry, I did not intend to hurt you.
(Xin lỗi, tôi không cố ý làm anh bị thương)
decide quyết định They have decided to take a vacation in Nha Trang.
(Họ đã quyết định đi nghỉ ở Nha Trang)
learn học hỏi You must learn to work.
(Bạn phải học cách làm việc)
manage xoay xở
cố gắng
He manages to carry all the boxes alone.
(Anh ta cố gắng để tự bê toàn bộ đống hộp)
offer cung cấp
đề nghị
He offers to take a picture for us.
(Anh ta đề nghị chụp một tấm hình cho chúng tôi)
plan lên kế hoạch plan to get married at the age of 30
(Tôi lên kế hoạch kết hôn ở tuổi 30)
prepare chuẩn bị I didn't prepare to take over this position.
(Tôi vẫn chưa chuẩn bị để đảm nhiệm vị trí này)
pretend giả giờ Let's pretend to be a ghost.
(Thử giả làm ma xem)
promise hứa hẹn promise to come back.
(Anh hứa sẽ quay lại)
refuse từ chối Carol refused to work for Google.
(Carol từ chối làm việc cho Google)
seem có vẻ như He seems to be happy.
(Anh ta có vẻ vui)
want muốn want to have a cup of coffee.
(Tôi muốn một cốc cà phê)

b. Trong câu có dạng 'V + O + to V':

Những động từ theo sau là tân ngữ (O) và to – infinitive: cause (gây ra), challenge (thử thách), convince (thuyết phục), dare (dám), encourage (khuyến khích), forbid (cấm), force (ép buộc), hire (thuê), instruct (hướng dẫn), invite (mời), order (kêu gọi), persuade (thuyết phục), remind (nhắc nhở), teach (dạy), tell (bảo), urge (thúc ép), warn (cảnh báo), ask (đòi hỏi) …

Ví dụ:

  • My father encouraged me to take part in this singing contest.
    (Bố tôi khuyến khích tôi tham gia vào cuộc thi hát)
  • Larry asked his friends to stop that joke.
    (Larry yêu cầu bạn anh ta dừng trò đùa đó lại)

c. Trong các cấu trúc đặc biệt:

- Tốn thời gian làm gì: It takes + someone + (thời gian) + to V

  • Ví dụ: It takes me three hours to fix my computer.
    (Tôi mất 3 tiếng đồng hồ để sửa xong máy tính)

- Dùng cho trạng ngữ chỉ mục đích:

  • Ví dụ: To enter this site, you have to register first.
    (Để truy cập trang web này, trước tiên bạn phải đăng ký)

- Cấu trúc với chủ ngữ giả: It + be + adj + to V

  • Ví dụ: It is difficult to work when you are sleepy.
    (Thật khó để làm việc khi đang buồn ngủ)

- Trong cấu trúc: S + V + too + adj / adv + to-infinitive  
(quá … để làm gì/ quá … đến mức không thể làm gì)

  • Ví dụ: This machine is too old to be repaired.
    (Chiếc máy này quá cũ để sửa)

- Trong cấu trúc: S + V + adj / adv + enough + to-infinitive (đủ … để làm gì)

  • Ví dụ: She isn’t tall enough to become a model.
    (Cô ấy không đủ cao để làm người mẫu)

- Trong cấu trúc: S + find / think / believe + it + adj + to-infinitive

  • Ví dụ: I find it difficult to learn English vocabulary.
    (Tôi cảm thấy khó khăn khi học từ vựng tiếng Anh)

- Sau các từ nghi vấn: what, who, which, when, where, how, …(thường không dùng sau why)

  • Ví dụ: I don’t know what to say. I’m speechless.
    (Tôi không biết phải nói gì nữa. Cạn lời, thật sự)

- Sau tính từ:

Động từ nguyên mẫu có to cũng thường được dùng sau một số tính từ diễn tả phản ứng hoặc cảm xúc của con người (Adj + to-infinitive) như: (un)able (khả năng), delighted (vui sướng), proud (tự hào), glad (vui vẻ), ashamed (xấu hổ), afraid (sợ hãi), eager (hăm hở)...

Ví dụ:

  • It’s unable to open this account, isn’t it?
    (Không thể mở tài khoản này, phải không?)
  • I’m afraid to stand alone in front of many people.
    (Tôi sợ đứng một mình trước mặt nhiều người)

Danh động từ

1. Danh động từ là gì?

Danh động từ (Gerund) là gì? Là một dạng của động từ, được hình thành bằng cách thêm đuôi ‘-ing’ vào động từ đó. Danh động từ có chức năng của 1 danh từ.

  • Ví dụ: drink => drinking; watch => watching; play => playing

2. Chức năng:

Cách sử dụng gerund gồm:

- Chủ ngữ (Subjects)

  • Ví dụ: Painting is my favorite activity.
    (Vẽ tranh là hoạt động yêu thích của tôi)

- Bổ ngữ cho chủ từ (Subject Complements)

  • Ví dụ: My hobby is collecting stamps.
    (Sở thích của tôi là sưu tầm tem)

- Tân ngữ (trực tiếp và gián tiếp) cho động từ (Direct and Indirect Objects)

Ví dụ:

  • I enjoy traveling.
    (Tôi thích đi du lịch)
  • Ted gives boxing all of his time and mind.
    (Ted dành mọi tâm trí và sức lực vào môn boxing)

3. Vị trí:

- Danh động từ thường theo sau các động từ:

admit (thừa nhận), anticipate (đoán trước), appreciate (đánh giá), avoid (tránh), complete (hoàn toàn), consider (xem xét), delay (trì hoãn), deny (phủ nhận), detest, dislike (ghét, không thích), discuss (thảo luận), enjoy (thích), escape (trốn thoát), feel like (có cảm giác như), finish (hoàn thành), forgive(tha thứ), hate (ghét), imagine (tưởng tượng), keep (tiếp tục), loathe (ghê tởm), love, like, mention (đề cập), mind (quan tâm, ngại), miss (bỏ lỡ), prefer (thích), prevent (ngăn chặn), understand (hiểu), postpone (hoãn lại), practice (luyện tập), risk (mạo hiểm), quit/give up (bỏ), recall (nhớ), recollect (gợi nhớ), recommend (đề xuất), resent (tức tối), resist (phản đối), suggest (gợi ý), tolarate (tha thứ),

Ví dụ:

  • avoid going to work late. My boss may complain about it.
    (Tôi tránh việc đi làm trễ. Sếp tôi có lẽ sẽ phàn nàn về việc đó)
  • Sweety, let’s finish eating and we’ll go to school.
    (Con yêu, ăn nhanh đi con rồi chúng ta sẽ tới trường)
  • hate getting up early in the morning.
    (Tôi ghét việc phải dậy sớm vào buổi sáng)

- Theo sau các cụm từ:

cant’ help (không thể không), can’t bear / can’t stand (không thể chịu được), be used to (quen với), get used to (dần quen với), look forward to (trông chờ), it’s no use / it’s no good (không có ích lợi gì), be busy (bận rộn), be worth (đáng giá), to have fun, to have a good time, to have trouble, to have difficulty, …

Ví dụ:

  • I’m looking forward to hearing from you.
    (Tôi rất mong được nghe tin từ bạn)
  • I’m used to getting up early now.
    (Hiện tại, tôi đã quen với việc dậy sớm)
  • I can’t help buying this dress, it’s so beautiful!
    (Tôi không thể ngăn mình mua chiếc váy này, nó quá đẹp)

 

- Sau các hầu hết các giới từ như in, on, at, from, to, about …. 

Ví dụ:

  • What about going out for dinner?
    (Thế còn ra ngoài ăn tối thì sao?)
  • I’m interesting in reading fiction books.
    (Tôi rất thích đọc truyện viễn tưởng)

 Sau giới từ to trong các cụm động từ nhưBe accustomed to (quen với), Be dedicated/ devoted to (tận tụy với), Be opposed to (không đồng thuận với/ chống lại), Get used to (quen với), Look forward to (trông chờ), Come close to (đạt được điều gì hoặc làm được việc gì), Contribute to (góp phần làm gì), Commit to (cam kết), Object to (không thích hoặc phản đối làm gì), With a view to (với hy vọng làm gì)

  • I'm object to being treated like this.
    (Tôi phản đối việc bị đối xử như thế này)

- Trong cấu trúc: S + spend / waste + time / money + V-ing

(tốn thời gian, tiền bạc làm gì đó)

  • Ví dụ: I spent thirty minutes doing this exercise.
    (Tôi dành 30 phút để làm cái bài tập này đấy)

– Sau động từ chỉ giác quan (see, notice, hear, watch, look at, observe, feel, smell), để chỉ hành động đang diễn ra, người nói chỉ chứng kiến được một phần quá trình hành động đó diễn ra.

  • Ví dụ: Last nigh, I heard someone crying.
    (Tối qua, tôi nghe ai đó đang khóc lóc)

Các Động Từ Đặc Biệt

Một số động từ có thể theo sau cả gerund và to infinitive (danh động từ và động từ nguyên mẫu có to)

a. Không làm thay đổi nghĩa của động từ chính

Cho dù sau các động từ này là "to V" hay "V-ing" thì nghĩa của nó vẫn không thay đổi.

- Chúng bao gồm: begin (bắt đầu), hate (ghét), bother (làm phiền), start (bắt đầu), love (yêu quý), can’t stand (không thể chịu đựng được), intend (có ý định), continue (tiếp tục), can’t bear, propose(đề nghị)

Ví dụ:

  • It began to rain
    It began raining.
  • I started to work
    I started working.

Tìm hiểu thêm to infinitive là gì, động từ nguyên thể là gì, cấu trúc to infinitive


- Theo sau cấu trúc: prefer + V-ing + TO + V-ing hoặc prefer + to V + THAN + to V

Ví dụ:

  • I prefer singing to dancing.
  • I prefer to sing than to dance.
    (Tôi thích hát hơn là thích nhảy)

b. Làm thay đổi nghĩa của động từ chính

Các động từ này khi đi với to infinitive và gerund trong tiếng anh sẽ có ý nghĩa khác nhau. Hãy nhìn bảng gerund and infinitive dưới đây:

Động từ chính Nghĩa V-ing Nghĩa to V
remember nhớ đã làm việc gì trong quá khứ nhớ một nhiệm vụ, một bổn phận phải làm
forget quên điều gì đã xảy ra hoặc đã làm trong quá khứ quên phải làm một bổn phận, nhiệm vụ nào đó
regret tiếc nuối về một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ tiếc nuối khi phải nói cho ai điều gì không tốt
stop ngưng hẳn, không làm việc đó nữa ngưng việc này để làm một việc khác
try thử làm điều gì đó cố gắng, nổ lực làm gì đó
need chỉ vật (dạng bị động) cần làm điều gì
like thích thú, say mê thứ gì thích vì thấy nó tốt, có ích
mean đòi hỏi, cần phải làm điều gì dự định làm gì

Ví dụ:

  • regret to tell you that you failed the test.
    (Tôi rất lấy làm tiếc khi phải thông báo rằng bạn đã không qua được kỳ thi này)
  • regret lending him my money. He’s gone!
    (Tao hối hận khi cho nó mượn tiền quá. Nó giật nợ đi luôn rồi!)
  • I will try to do the test.
    (Tôi sẽ cố gắng làm bài kiểm tra)
  • I will try doing the test.
    (Tôi sẽ thử làm bài kiểm tra)

Bài tập Ngữ pháp tiếng anh luyện thi IELTS – Unit 16: Động từ (Verb+verb patterns) – Học Hay

A.  Fill in the gaps with the correct form of the verbs in brackets.

Tutor:   So have you managed 1 …….. (finish) the assignment, Kumiko?

Kumiko: Well, I’ve nearly finished but I forgot 2 ............ (add) a bibliography, so I’d like 3 ............. (have) an extension, if that's possible?

Tutor:   How long will you need 4 .......... (do) it?

Kumiko:  I aim 5............... (finish) it today, but maybe two days would be the best thing.

Tutor:   Yes, that's fine. Have you begun 6 …………(work) on your dissertation yet?

Kumiko: Yes, I started 7 ….... (write) my questionnaire a couple of weeks ago, but I stopped 8 ............. (complete) this assignment. I’m planning 9 ............... (get) the questionnaire ready by the end of the week, and I’m hoping 10 .......... (show) it to you for your comments before I use it. Could we meet next week?

Tutor:   Yes, of course. I'm afraid I can't find my diary though. I remember 11 ……….(put) it in my briefcase this morning, but it doesn't seem 12 ............ (be) there. Why don't you email me with a suitable time?

Kumiko: Yes, okay.

Tutor:    So, I’ll see you in the seminar tomorrow. Don't forget 13………..(email) me!

Kumiko: Thank you, I'll try 14………… (remember).

 

Đáp án:

1. to finish

2. to add

3. to have

4. to do

5. to finish

6. working / to work

7. writing/ to write

8. to complete

9. to get

10. to show

11. putting

12. to be

13. to email

14. to remember

 

B. Underline the correct form of the verbs.

1.  Mario remembered to give /giving his assignment to his tutor because he had spoken to her about its length, but she insisted that she had never received it.

2. If you can't find the information at the library, try to look / looking on the Internet.

3. She studied medicine at university and went on to become / becoming a surgeon.

4. Look at Mum's car! It definitely needs to clean / cleaning!

5. I’ll never forget to fall /falling off that swing when I was a child.

6. I was really nervous about the interview, and although I tried not to worry / not worrying, I was awake most of the night.

7. The new government needs to take / taking notice of the opinions of the people.

8. It seems that the new system of sending out reminders has worked, because this year

90% of members remembered to renew / renewing their membership in time.

9. Economists predict that house prices will go on to rise/ rising for at least another year.

10. We weren't able to see the concert because Tamsin forgot to bring / bringing the tickets.

 

Đáp án:

1. giving

2. looking

3. to become

4. cleaning

5. falling

6. not to worry

7. to take

8. to renew

9. rising

10. to bring

 

C. Decide if the underlined sections are correct or not. Tick (x) them if they are right and correct them if they are wrong.

 

Teacher:  What impact do you feel a good learning experience at school can have on people in terms of future learning?

Student:  Oh, well, obviously, having a good experience as a student will 1 allow you feel positive about learning in general. If you've had supportive teachers at school who 2 encouraged you to work hard, you are more likely 3 to go on to be conscientious in your university studies.

Teacher:  Can you give me an example?

Student:  Well, with my art classes, my teacher was so supportive that I 4 tried very hard pleasing her. However, I have had other teachers who 5 have made me to feel useless, and that 6 made me wanting to give up.

Teacher:  How can teachers ensure that their students have a positive learning experience?

Student:  I think teachers 7 need to be tinterested in their students. If they aren't interested, their students 8 will stop to make an effort. Also, if students 9 enjoy being in class, they are more likely to learn. Students 10 don't mind to work hard if they like what they are doing. So teachers should 11 try to make their classes stimulating.

Teacher:  Do you think that the curriculum in schools allows teachers to be creative and make their lessons interesting?

Student:  Yes, in my country teachers must follow a curriculum, but the government 12 doesn't force them teach in a certain way. That means that teachers can 13 decide to teach the topic however they like. So, teachers can still be creative and 14 let their students deciding how they learn.

 

Đáp án:

1. allow you to feel

2. x

3. x

4. tried very hard to please

5. have made me feel

6. made me want

7. x

8. will stop making

9. x

10. don't mind working

11. x

12. doesn't force them to teach

13. x

14. let their students decide

 

D. Fill in the gaps in the letter using both of the verbs in brackets.

 

Dear Sir,

I am writing to complain about the service I received in your hotel at the weekend. I arrived at your hotel at lunchtime on Friday and your receptionist 1…………. (tell/me/take) a seat while she dealt with some other customers. I 2............  (not feel like/wait) after a Long journey but I sat down anyway. However, after your receptionist 3............ . (finish/talk) to the other customers she walked away and left no one behind the desk. After about ten minutes, I rang the bell, but still no one came.

I 4............  (try/find) someone else to help me, and when I 5............  (fail/do) this I went behind the desk and called through the door. The receptionist was sitting in the back room at the computer. When she 6............  (see/me/stand) in the doorway, she apologized and said she 7............  (need/send) an urgent email and 8............  (carry on/look) at her screen.

If this had been the only poor service I received during my stay, I would not 9 …………… (bother/write) this Letter. However, later that evening, in the dining room, I had another bad experience. Your menu only had one vegetarian dish, so I ordered this. Imagine my horror when I 10............(start/eat) and discovered meat in the dish. I 11............     (consider/leave) immediately, but instead I explained the situation to the waiter. I 12............ (expect/him/get) me another vegetarian meal, but instead he simply shrugged his shoulders, removed the plate and walked away.

I 13............  (hope/receive) a full apology from you for this poor service and some recompense for the unpleasant time I experienced whilst staying in your hotel. I 14............  (advise/you/give) your staff some customer care training in the immediate future.

Yours faithfully,

Geraint Rees

 

Đáp án:

1. told me to take

2. did not feel like waiting

3. finished (had finished) talking

4. tried to find

5. failed to do

6. saw me standing

7. needed (had needed) to send

8. carried on looking

9. have bothered to write

10. started eating / to eat

11. considered leaving

12. expected him to get

13. hope to receive

14. advise you to give

 

  #hochay #hoctienganh #hocanhvanonline #luyenthitienganh #hocgioitienganh #apphoctienganh #webhoctienganh #detienganhonline #nguphaptienganh #nguphapIELTS #GrammarforIELTS #grammarIELTSforwriting

Tiếp theo:


Ngữ pháp tiếng anh luyện thi IELTS – Unit 16: Động từ (Verb+verb patterns) – Học Hay

 

CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC HỌC HAY

Trụ sở cơ quan: Số 145 Lê Quang Định, phường 14, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh.
Điện thoại: 028.35107799
Email: marcus.lehai@gmail.com

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI

Fanpage Học Hay Học Hay Youtube Channel MuaBanNhanh Học Hay

TẢI ỨNG DỤNG TRÊN ĐIỆN THOẠI

Tải app HocHay trên Google Play Tải app HocHay trên App Store

 

Giấy chứng nhận Đăng ký Kinh doanh số 0315260428 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh cấp ngày 07/09/2018

Giấy phép MXH số 61/GP-BTTTT ngày 19/02/2019

Ẩn

Web by VINADESIGN