Sách Ngữ pháp IELTS – Unit 23: Liên từ (Linking ideas) – Học Hay


Đăng bởi Huyền Trang | 24/03/2020 | 13
Giáo trình Grammar for IELTS – Unit 23: Liên từ (Linking ideas) | Học Hay

Ngữ pháp IELTS – Unit 23: Liên từ (Linking ideas) – HocHay

Liên từ kết hợp

1. Liên từ kết hợp là gì?

- Coordinating conjunction là gì? Liên từ kết hợp là từ được sử dụng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có chức năng ngữ pháp giống nhau trong câu. Nói cách khác, các liên từ này có thể nối các danh từ, cụm từ hoặc mệnh đề. Các liên từ kết hợp trong tiếng anh gồm: and, but, or, nor, for, so, và yet. (chữ cái đầu các từ này tạo thành từ FANBOYS)

- Mỗi liên từ kết hợp sẽ có sự khác nhau trong việc kết hợp ý nghĩa. Cách dùng liên từ FANBOYS.

+ For: lý giải nguyên nhân hoặc mục đích

    • I won’t buy this product, for it is really bad.
      (Tôi sẽ không mua sản phẩm này đâu, vì nó tệ quá, thật sự)

+ And: nối hai hoặc nhiều ý

    • I have a dog and I love my dog.
      (Tôi có một chú cún và tôi yêu chú cún của mình)

+ Nor: kết hợp hai ý tiêu cực, tất cả đều đúng hoặc khả thi.

    • Ví dụ: Thanks, I don’t want coffee nor tea.
      (Cảm ơn, tôi không uống cà phê và trà nữa)

+ But: nối hai hoặc nhiều ý nhưng trái ngược ý nghĩa

    • Ví dụ: I want to have a cat but my mom does not allow it.
      (Tôi rất muốn nuôi mèo nhưng mẹ tôi không cho phép)

+ Or:  thể hiện sự chọn lựa giữa các ý. Chỉ có một lựa chọn là đúng hoặc khả thi.

    • Ví dụ: Do you want me to drive you home or wait for the next bus?(Em muốn anh đưa em về hay là đứng đây chờ chuyến xe tiếp theo?)

+ Yet: kết hợp hai hoặc nhiều ý có tính chất trái ngược nhau (tương tự như but)

    • Ví dụ: Derick likes Math yet he is good at English.
      (Derick thích Toán nhưng thằng bé lại học giỏi tiếng Anh)

+ So:  trình bày ảnh hường hoặc kết quả

    • Ví dụ: She studied very hard so she deserved this scholarship.
      (Cô ấy học rất chăm chỉ thế nên cô ấy xứng đáng nhận được học bổng)

 

► Lưu ý: so cũng có nghĩa là so that, một liên từ phụ thuộc. Thỉnh thoảng, chúng ta nói so khi ta có ý so that.

Ví dụ: 

    • You need to be here on time so we can get to the movie before it starts.
      ⇒ You need to be here on time so that we can get to the movie before it starts.
      (Bạn phải có mặt ở đây đúng giờ để chúng ta có thể xem trọn bộ phim.)

2. Chức năng liên từ kết hợp:

a. Nối các từ trong câu:

Hai từ này phải giống nhau về bản chất (cùng là tính từ hoặc cùng là danh từ; không thể nối một danh từ với một tính từ được - đây còn gọi là cấu trúc song song (parallel structure)

    • I have a dog and a cat.(cùng là danh từ)
      (Tôi có 1 con chó và 1 con mèo)

b. Nối các cụm từ:

    • Ví dụ: Where is Mom? She’s in the kitchen or in the living room?
      (Mẹ đâu rồi? Bà ấy ở trong bếp hay trong phòng khách?)

- Khi liệt kê từ 3 đơn vị trở lên, ta dùng dấu phẩy giữa các đơn vị trước. Với đơn vị cuối cùng, ta có thể dùng hoặc không dùng dấu phẩy.

    • Ví dụ: I like eating apple, papaya, dragon fruit (,) and banana.
      (Tôi thích ăn táo, đu đủ, thanh long(,) và chuối)

c. Nối các mệnh đề:

    • Ví dụ: Finish your breakfast, or I will leave you home.
      (Ăn sáng nhanh lên hoặc là mẹ sẽ bỏ con ở nhà đó)

3. Dấu câu với liên từ kết hợp

- Khi kết hợp hai mệnh đề độc lập bằng liên từ kết hợp, ta phải đặt dấu phẩy trước liên từ này:


Mệnh đề 1 + “,” + liên từ kết hợp + mệnh đề 2

    • Ví dụ: I know I brought my pencil. I can't find it.
      → I know I brought my pencil, but I can't find it.
      (Tôi nhớ là tôi có mang bút chì nhưng lại không tìm thấy nó.)

- Cách liệt kê trong tiếng anh: ngăn cách các thành phần liệt kê bằng dấu phẩy. Liên từ thường được dùng vào cuối chuỗi liệt kê. Trong tiếng Anh-Mỹ, trước liên từ này thường có một dấu phẩy. Tiếng Anh-Anh thường lược bỏ đi dâu phẩy trong chuỗi liệt kê này. Trong trường hợp này, liên từ kết hợp thường được lặp lại để tách bạch rõ ràng giữa các thành phần thay vì dùng dấu phẩy.

Ví dụ:

  • I have English, math, and science homework.
    I have English and math and science homework.
    (Tôi có bài tập về nhà môn Tiếng Anh, Toán và Khoa học.)

Liên từ phụ thuộc

1. Liên từ phụ thuộc là gì?

- Subordinating conjunction là gì? Liên từ phụ thuộc được sử dụng để bắt đầu mệnh đề phụ thuộc, gắn kết mệnh đề này với mệnh đề chính trong câu. Liên từ phụ thuộc giúp 2 mệnh đề có sự liên kết chặt chẽ hơn so với liên từ kết hợp (coordinating conjunctions).

Mệnh đề độc lập: It is raining hard.

Mệnh đề độc lập: We might get wet.

- Thiếu liên kết khi sử dụng liên từ kết hợp:

It is raining hard - we might get wet.

→ Người đọc không biết được việc trời mua sẽ khiến họ bị ướt.

- 2 mệnh đề sẽ liên kết chặt chẽ hơn khi sử dụng liên từ phụ thuộc:

We might get wet because it is raining hard.

Because it is raining hard, we might get wet.


→ Người đọc có thể nhận biết được mối liên hệ nhân quả trong câu.


Các liên từ kết hợp tiếng anh thường gặp


2. Các liên từ phụ thuộc:

Dưới đây là các liên từ thường dùng trong tiếng anh:

a. After, before (sau khi - trước khi): diễn tả thời gian, một việc xảy ra sau/trước một việc khác

    • Minnie went to bed after she had dinner.
      (Minnie đi ngủ sau khi ăn tối)

b. Although, though, even though (mặc dù): biểu thị hai hành động trái ngược nhau về mặt logic

Cấu trúc:


Although/ though/ even though + mệnh đề

Despite/ in spite of + V-ing / danh từ/ cụm danh từ

Despite the fact that
In spite of the fact that + mệnh đề

Ví dụ:

    • She tried to finish her work even though she felt unwell.
      (Cô ấy cố gắng làm xong việc cho dù cô ấy cảm thấy không khoẻ)
    • Despite her explanation, nobody seems to sympathy with her situation.
      (Mặc cho cô ấy giải thích, chẳng có ai là hiểu cho hoàn cảnh của cô)

c. As (bởi vì/ khi): diễn tả hai hành động cùng xảy ra; hoặc diễn tả nguyên nhân.

Ví dụ:

    • She went out as I came here. (As = when: khi)
      (Cô ấy đã ra ngoài khi tôi đến đây)

d. As soon as (ngay khi mà): diễn tả quan hệ thời gian.

    • Ví dụ: As soon as the teacher arrived, the class became quiet.
      (Ngay khi giáo viên đến, cả lớp trở nên im lặng)

e. Because, since (bởi vì): diễn tả nguyên nhân, lý do.

    • Ví dụ: Because I felt sick, I got Johny to take me to the doctor.
      (Bởi vì tôi thấy không khoẻ, nên tôi nhờ Johny chở tôi đi bác sỹ)

 

► Lưu ý:

-  Cách dùng Because, since + mệnh đề tương đương với because of, due to + V-ing/ danh từ

    • Ví dụ: Because of the traffic jam, I went to work late yesterday.
      (Bởi vì kẹt xe, tôi đã đi làm muộn vào ngày hôm qua)

 

- Cần phân biệt khi nào since là liên từ mang nghĩa “bởi vì”, khi nào được dùng làm mốc thời gian trong thì hiện tại hoàn thành: Nếu là since dùng trong thì hiện tại hoàn thành thì trước mệnh đề since chia hiện tại hoàn thành, sau since chia quá khứ đơn.  Nếu since mang nghĩa “bởi vì” sẽ không có ràng buộc về loại thì.

    • I haven’t seen the Smiths since they left for London. (Since chỉ mốc thời gian)
      (Tôi chưa từng gặp nhà Smith kể từ khi họ rời London)

 

f. Even if (kể cả khi): diễn tả điều kiện giả định mạnh.

  • Ví dụ: Even if I explain everything to him, will he forgive me?
    (Ngay cả khi tôi đã giải thích mọi chuyện với anh ta, liệu anh ta có tha thứ cho tôi không?)

g. If, unless (nếu/ nếu không): diễn tả điều kiện

    • If you don’t study hard, you won’t pass the exam.
      (Nếu bạn không học hành chăm chỉ, bạn sẽ không thi qua môn đâu)

Câu điều kiện if, unless


h. Now that (vì giờ đây): diễn tả quan hệ nhân quả theo thời gian.

    • Ví dụ: Now that I have passed the exam, I can play all day.
      (Vì giờ đây tôi đã thi xong rồi, nên tôi có thể chơi cả ngày)

i. So that, in order that (để): diễn tả mục đích.

    • I close the door in order that no one can hear us.
      (Tôi đóng cửa để không ai có thể nghe thấy chúng ta)

j. Until (cho đến khi): diễn tả quan hệ thời gian, thường dùng với câu phủ định.

    • Ví dụ: Sam didn’t go to sleep until his mom came home.
      (Sam không đi ngủ cho đến khi mẹ  của chú về nhà)

l. When (khi): diễn tả quan hệ thời gian

    • Ví dụ: When I got home, my husband was cooking in the kitchen.
      (Khi tôi về tới nhà, chồng tôi đang nấu ăn trong bếp)

l. While (trong khi): diễn tả quan hệ thời gian – trong khi; hoặc sự ngược nghĩa giữa 2 mệnh đề.

    • Ví dụ: Jenny was reading newspaper while her sister was doing her exercises.
      (Jenny đang đọc báo trong khi em gái của cô đang làm bài tập)

m. In case, in the event that (trong trường hợp, phòng khi): diễn tả giả định về một hành động có thể xảy ra trong tương lai

    • Ví dụ: Remember to take your umbrella in case it rains.
      (Nhớ đem theo dù phòng trường hợp trời mưa)

n. Once (một khi): diễn tả sự ràng buộc

    • Ví dụ: Once you join the game, you can’t get out of it.
      (Một khi đã tham gia vào trò chơi, anh không thể thoát khỏi nó đâu)

Lưu ý: Nếu mệnh đề phụ thuộc đứng trước mệnh đề độc lập thì giữa hai mệnh đề phải sử dụng dấu phẩy. Tuy nhiên khi mệnh đề độc lập đứng trước thì không cần có dấu phẩy giữa hai mệnh đề

3. Liên từ phụ thuộc và đại từ quan hệ:

- Một số từ cũng được sử dụng để mở đầu cho mệnh đề phụ thuộc – những từ này được gọi là đại từ quan hệ (relative pronouns). Mặc dù đại từ quan hệ có hình thức và chức năng khá giống liên từ phụ thuộc nhưng hai loại từ này khác nhau.

- Các đại từ quan hệ gốc gồm ‘that’, ‘who’ ‘which’. Tuy nhiên đại từ quan hệ có thể làm chủ ngữ của mệnh đề phụ thuộc trong khi liên từ phụ thuộc không thể đóng chức năng chủ ngữ trong mệnh đề. Liên từ phụ thuộc được theo sau bởi chủ ngữ của mệnh đề.

  • John is the guy who invited us for dinner last night. (who:chủ từ)
    (John là gã đã mời chúng tôi tới bữa ăn tối qua)
  • We talked about the guy while they continued to eat dinner. (while: không phải chủ từ)
    (Chúng tôi nói về gã mà chúng tôi gặp tối qua)

Liên từ tương quan

1. Liên từ tương quan là gì?

- Correlative conjunction là gì? Liên từ tương quan là những cặp từ nối có chức năng nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề. Những liên từ tương quan phổ biến trong tiếng anh gồm: eitheror, neithernor, bothand, not onlybut also, whetheror, hardly…when, if…then, just as…so, rather…than, no sooner…than.

 - Cách dùng các liên từ tương quan trong tiếng anh:

+ either … or: dùng để diễn tả sự lựa chọn: hoặc là cái này, hoặc là cái kia

    • Ví dụ: I’d like to have either tea or juice.
      (Tôi muốn uống trà hoặc nước trái cây)

+ neither … nor: dùng để diễn tả phủ định kép, không cái này cũng không cái kia.

    • Ví dụ: Neither me nor my friends want to talk with her.
      (Cả tôi và đám bạn đều không thích nói chuyện với con nhỏ đó)

+ both … and: dùng để diễn tả lựa chọn kép - cả cái này lẫn cả cái kia.

    • Ví dụ: Both John and Mary are good at French.
      (Cả John và Marry đều giỏi tiếng Pháp)

+ not only … but also: dùng để diễn tả tính chất kép, không những cái này mà cả cái kia.

    • Ví dụ: She is not only beautiful but also brilliant.
      (Cô ấy không chỉ đẹp mà còn thông minh nữa)

 

Lưu ý: Trong cấu trúc với neither…noreither…or, not only …but also động từ chính trong câu chia theo chủ ngữ thứ 2. Trong cấu trúc với both…and thì động từ chia theo số nhiều.

Ví dụ:

    • Neither Jane or my cousins have good scores at this semester.
      (Cả Jane và mấy đứa em họ đều không có điểm số tốt ở học kỳ này.)
    • Both cats and dogs make good pets.
      (Cả mèo và chó đều thích hợp là thú cưng.)

 Công thức, cách dùng neither nor và either or

2. Chức năng liên từ tương quan:

- Chức năng giống với liên từ kết hợp. Liên từ tương quan chỉ nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề.

Nối từ: My uncle is not only a doctor but also a pharmacist.

Nối cụm từ: All of these clothes are either too small or worn out.

Nối mệnh đề: Either Monica will bring drinks, or she will bring brownies.

- Liên từ tương quan có hiệu quả mạnh hơn liên từ kết hợp và nó nhấn mạnh hơn mối quan hệ giữa các ý mà nó liên kết. Hãy quan sát sự khác biệt trong các câu dưới đây:

Ví dụ:

    • Cats and dogs make good pets.
      Both
      cats and dogs make good pets.
    • Ron or Davie found my bicycle.
      Either
      Ron or Davie found my bicycle.

 

► Lưu ý: Với cặp từ Not onlybut also, chúng ta chỉ có thể tách but also còn not only thì không. Not only khi đưa ra đầu câu

    • Ví dụ: He is not only a great singer, but he is also a talented actor.
      (Anh ấy không chỉ là 1 ca sỹ tuyệt vời mà còn là 1 diễn viên tài năng)

- Khi not only đứng ở đầu câu thì mệnh đề đầu tiên phải đảo ngữ

  • Ví dụ: Not only do I like ice skating, but I also love hockey.
    (Mình không chỉ thích trượt băng mà còn thích cả khúc côn cầu)

Từ nối câu

1. Từ nối câu là gì?

- Transition words là gì? Từ nối trong tiếng anh là từ để nối hai mệnh đề độc lập lại với nhau, tạo thành câu ghép hoặc câu phức. Các từ này có thể đứng đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu.

- Các từ nối câu trong tiếng anh cũng giống như các loại liên từ khác. Chúng có chức năng liên kết các ý với nhau nhưng một cách chặt chẽ hơn. Các từ nối phản ánh mối quan hệ cụ thể giữa các mệnh mệnh đề.

Ví dụ:

  • Ý nhẹ: I tried to stop her, but she still chased after John.
    (Tôi đã cố gắng cản, nhưng cô ấy vấn đuổi theo John)
  • Ý nhấn mạnh: I tried to stop her; however, she still chased after John.

Câu ghép và câu phức trong tiếng anh là gì


2. Những từ nối tiếng anh thông dụng:

Ý nghĩa Những từ nối câu trong tiếng anh
Mang nghĩa tương phản ở
so sánh
on the other hand (mặt khác), in contrast (ngược lại), conversely (ngược lại)
Mang nghĩa tương phản ở
kỳ vọng
however (tuy nhiên), nevertheless (mặc dù vậy), yet (nhưng mà, tuy nhiên), still (mặc dù), on the contrary (trái lại), unfortunately (không may), surprisingly (ngạc nhiên là), apparently (rõ ràng là)
Mang nghĩa tương phản ở hành động instead (thay vì, thay vào đó)
Mang nghĩa nhấn mạnh in fact (thực tế là), indeed (quả thực, thực tình), as a matter of fact (1 vấn đề của thực tế là), that is (đó là), essentially (về cơ bản, bản chất), fortunately (may mắn thay), inevitably (chắc chắn là), the thing is (vấn đề là)
Mang nghĩa khẳng định typically (điển hình là), usually (thông thường), traditionally (theo truyền thống), normally  (thông thường), naturally (bẩm sinh, vốn), clearly (rõ ràng)
Nguyên nhân
và kết quả
therefore (vì vậy), as a result (kết quả là), consequently (do đó, bởi thế), as a consequence (như 1 hệ quả),  hence (vì thế),  thus (như thế, vì thế), in conclusion (để kết luận, tổng kết)
So sánh likewise (cũng thế, cũng vậy), similarly (tương tự), in the same way (theo cách tương tự)
Mang nghĩa
tổng quát
in general, generally, generally speaking (nói chung), in a broader contex (trong 1 bối cảnh rộng hơn), in a broader perspective (ở 1 góc độ lớn hơn)
Mang nghĩa
cụ thể
in particular (nói riêng), particulary (đặc biệt), specifically (1 cách cụ thể là)
Mang nghĩa thêm thông tin moreover (thêm vào đó), besides (bên cạnh đó, ngoài ra), additionally, in addition (thêm vào đó), furthermore (hơn nữa)
Chỉ thứ tự first (thứ nhất), second, … then (sau đó), next (tiếp theo), now (ngay bây giờ), continuing (kế tiếp), further (kế tiếp), finally (cuối cùng), secondly (thứ 2)
Mang nghĩa tuyên bố in other words (nói cách khác), that is (đó là), to sum up (để kết luận), in summary (tóm tắt lại)
Chỉ ví dụ as an example, for example, for instance (ví dụ) , to illustrate (để minh họa)

3. Vị trí của từ nối câu

Những từ nối trong tiếng anh có thể nằm ở đầu câu, cuối câu, thậm chí là giữa câu. Tuy nhiên, từ nối câu nên được đặt ở vị trí đầu để gây được sự chú ý cho người đọc.

Ví dụ:

  • Nancy has a high-paying job; she, however, doesn't like it much.
    (Nancy có một công việc lương cao, thế nhưng, cô ấy không thích nó lắm)
  • In conclusion, you are not allowed to play video games this month.
    (Tóm lại là con không được phép chơi điện tử trong tháng này)

4. Sử dụng từ nối câu với dấu phẩy

- Khi dùng từ nối câu trong 1 câu đơn thì phải đặt dấu phẩy “,” xung quanh nó.

  • Ví dụ: I am, however, not ready for this final exam.
    (Nhưng em thì chưa sẵn sàng cho kỳ thi cuối này)

- Khi dùng từ nối câu để kết nối 2 câu đơn lại với nhau thì đặt dấy chấm phẩy “;” phía trước và dấu phẩy “,” phía sau nó.

  • Ví dụ: He got his Bachelor Degree; therefore, he is looking for a job now.
    (Anh ta mới có bằng đại học; thế cho nên anh ta đang tìm việc để làm)

- Các câu đơn sử dụng từ nối câu để kết nối cũng có thể được viết tách ra thành 2 câu riêng biệt.

  • Ví dụ: I passed the test. However, my sister didn’t.
    (Tớ đã đậu bài kiểm tra. Tuy nhiên, em gái tớ thì lại rớt)

Bài tập ngữ pháp IELTS – Unit 23: Liên từ (Linking ideas) – HocHay

A  Choose the best endings for these sentences.

1.  I hurt my knee quite badly so

a. I had to go to hospital.

b. I didn't have the right running shoes.

2. One way to improve your health is to eat more fruit and vegetables. Alternatively,

a. you could increase your risk of heart disease. 

b. you could exercise more.

3. Humans like to form social groups. Likewise,

a. many other mammals live independently of each other.

b. many other mammals live together in small communities.

4. I didn't work hard at school. Consequently,

a. I did well at university. 

b. I failed most of my exams.

5. I believe travelling can help us to understand other cultures. Furthermore,

a. it can help you to become more independent.

b. it can be a lonely experience at times.

6. In spite of the fact that learning to speak a foreign language requires a lot of time and effort,

a. many people give up after a short time. 

b. many people manage it successfully.

7. In my experience, vegetarians tend to be quite healthy. In contrast,

a. many meat-eaters do not have a healthy diet.

b. they look after their bodies well.

8. Fifty per cent of all newspaper readers in this country only read the sports section of the paper. In other words,

a. many people are not interested in news.

b. sports are reported very well in the newspaper.

9. Sydney is the biggest city in Australia, yet

a. it isn't the capital. 

b. it is the oldest city.

10. You wouldn't be allowed to drive in my country because

a. there is no point in getting a car. 

b. you need to be over 21.

11.  Studies suggest that although sales of cookery books have increased significantly in the past five years,

a. we spend less ti.me than ever in the kitchen. 

b. we enjoy experimenting.

12. There are delays on all trains due to the fact that

a. passengers should allow extra time. 

b. there is a shortage of drivers.

 

Đáp án:

1a

2b

3b

4b (result)

5a

6b (contrasting idea)

7a (contrasting idea)

8a (restates the previous idea)

9a (contrasting idea)

10b (reason)

11a

12h (reason)

 

B Underline the correct linking expressions.

It is generally accepted that smoking causes the deaths of large numbers of people. In order to address this problem governments should ban smoking in public places.

To what extent do you agree or disagree with this statement?

Many people think that the best way to reduce deaths from smoking is to ban smoking in public places.

1 However / In addition, it is not as simple as that. There are several reasons why I do not consider this approach to be suitable.

2 Alternatively, / First, banning activities often increases their popularity by making them seem more exciting. 3 Furthermore /In contrast, most smoking tales place in the privacy of people's homes, and would 4 therefore / nevertheless not be affected by the ban. 5 Thirdly, / Similarly, a ban on smoking would make extra demands on the police.

6 Athough / Despite the ideas behind banning smoking in public places are good, an alternative approach needs to be taken, in my opinion. Schools should lead the way in discussing the harmful effects of smoking not only on the smokers themselves but on others around them. 7 In addition, / Consequently, parents need to support these efforts by encouraging their children to understand the negative aspects of smoking.

If we adopted these measures. I believe fewer people would take up smoking 8 as a result. / moreover. To some extent these things are already happening. 9 And / Nevertheless, further efforts are needed.

 

Đáp án:

1. However

2. Firstly (the first idea in a list)

3. Furthermore (adds to the previous idea)

4. therefore (this idea is a result of the previous one)

5. Thirdly (introduces a third important point)

 6. Although (introduces a contrasting idea: despite cannot be followed by a subject + verb)

 7. In addition (adds further information)

 8. as a result (this idea is the result of the previous one)

 9. Nevertheless (gives contrasting information)

 

C FilI in the gaps with the linking expressions in the box.

as a result   because    but   firstly   for example    however    moreover   similarly

 

1. Regular exercise increases the blood flow to your heart and keeps your heart healthy. …….... , it provides you with a general sense of well-being.

2. In times of recession people stop spending, which can have serious consequences for the economy. ................ , poor sales can lead to closures of some businesses.

3. In this talk I will outline several possible reasons for melting polar ice caps. ………….., it could be because of climate change. Another reason could be  .

4. These days many famous musicians are getting involved in political causes …………….. , famous actors are often seen on television promoting some charity or other.

5. Pets can have a calming effect on their owners. ................. , having a pet can increase stress due to the demands made on the owner to look after the pet properly.

6. Some people believe that we have too many public holidays, ........ I believe they are a good idea  …………. it is important to find time to celebrate traditions.

7. In my city there are too many cars on the road and there are always traffic jams. …………….., it is difficult for people to judge how long their journeys will take.

 

Đáp án:

1. Moreover

2. For example

3. Firstly

4. Similarly

5. However

6. but; because

 7. As a result

 

D Write one or two sentences with a similar meaning to the sentences below, using the words in brackets and any other words you need.

1.  Despite the rise in profits this year, our company is still losing money. (although)

2. The head of my department called an emergency meeting so I had to cance1 all of my afternoon appointments. (because)

3. It is now much cheaper to rent a DVD at home so fewer people are going to the cinema these days. (due to)

4. The cost of basic foods has risen because petrol prices increased last month. (As a result)

5. Although there are over 30 girls on this course, the boys still outnumber the girls by two to one. (but)

6. Although there are some advantages to the pace of modern life, it also has its disadvantages. (However)

7. The numbers of red deer in the wild increased slightly in the 1980s, although the increase was not sufficient to take them off the endangered species list. (in spite of)

 

Đáp án:

1. Although there has been a rise in profits this year, our company is still losing money.

2. I had to cancel all of my afternoon appointments because the head of my department called an emergency meeting.

3. Fewer people are going to the cinema these days due to the fact that it is now much cheaper to rent a DVD at home.

4. Petrol prices increased last month. As a result, the cost of basic foods has risen.

5. There are over 30 girls on this course but the boys still outnumber the girls by two to one.

6. There are some advantages to the pace of modern life. However, it also has its disadvantages.

7. In spite of the fact that the number of red deer in the wild increased slightly in the 1980s, it (the increase) was not sufficient to take them off the endangered species list.

In spite of the slight increase in the number of red deer in the wild in the 1980s, this was not sufficient to take them off the endangered species list.

Red deer were not taken off the endangered species list in spite of the fact that their numbers in the wild increased slightly in the 1980s.

 

HOCHAY.COMnhận thông báo video mới nhất từ Học Hay: Học Tiếng Anh Dễ Dàng

Subscribe Youtube Channel | Youtube.com/HocHay

Follow Fanpage Facebook | Facebook.com/HocHayco

Tải app HocHay trên App Store

Tải app HocHay trên Google Play

  #hochay #hoctienganh #hocanhvanonline #luyenthitienganh #hocgioitienganh #apphoctienganh #webhoctienganh #detienganhonline #nguphaptienganh #nguphapIELTS #GrammarforIELTS #grammarIELTSforwriting

Tiếp theo:


Ngữ pháp IELTS – Unit 23: Liên từ (Linking ideas) – Học Hay

 

CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC HỌC HAY

Trụ sở cơ quan: Số 145 Lê Quang Định, phường 14, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh.
Điện thoại: 028.35107799
Email: marcus.lehai@gmail.com

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI

Fanpage Học Hay Học Hay Youtube Channel MuaBanNhanh Học Hay

TẢI ỨNG DỤNG TRÊN ĐIỆN THOẠI

Tải app HocHay trên Google Play Tải app HocHay trên App Store

 

Giấy chứng nhận Đăng ký Kinh doanh số 0315260428 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh cấp ngày 07/09/2018

Giấy phép MXH số 61/GP-BTTTT ngày 19/02/2019

Ẩn

Web by VINADESIGN