Sách Ngữ pháp tiếng anh luyện thi IELTS – Unit 10: Tính từ và trạng từ (Adjectives & adverbs) – Học Hay


Đăng bởi Huyền Trang | 02/06/2020 | 99
Giáo trình Grammar for IELTS –Unit 10: Tính từ và trạng từ (Adjectives & adverbs) | Học Hay

Ngữ pháp tiếng anh luyện thi IELTS – Unit 10: Tính từ và trạng từ (Adjectives & adverbs) – Học Hay

Tính từ

1. Tính từ là gì?

Tính từ trong tiếng anh (Adjective) là gì? Là những từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ, nó giúp miêu tả các đặc tính của sự vật, hiện tượng mà danh từ đó đại diện. Tính từ trong tiếng anh viết tắt là adj. Các bạn có thể xem thêm ví dụ tính từ tại đây.

2. Vị trí của tính từ trong tiếng Anh: 

Tính từ đứng ở đâu trong câu tiếng anh?

a. Đứng trước danh từ (Attributive Position)

  • Ví dụ: She is a beautiful girl. (Cô ấy là một người con gái xinh đẹp)

- Một số tính từ không thể đứng trước danh từ: Alike, alight, alive, fine, glad, ill, poorly, alone, ashamed, awake, aware và unwell

b. Đứng sau danh từ (Postpositive Position)

- Một số tính từ đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa: Available, imaginable, possible và suitable.

- Một số đi ngay sau các đại từ bất định: something, nothing, anything…

- Chúng cũng được dùng trong các cụm từ diễn tả sự đo lường

Ví dụ:

  • There’re plenty of rooms available. (Còn rất nhiều phòng trống)
  • There is nothing fun. (Chả có gì vui cả)
  • The road is 10 kms long. (Con đường dài 10km)
  • A building is 20 storeys high. (Toà nhà cao 20 tầng)

c. Sau động từ (Predicative Position)

- Tính từ thường đứng sau các động từ to be, liên động từ (be, appear, become, end (up), feel, get, go, grow, keep, look, prove, remain, seem, smell, sound, stay, taste, turn (out)) và 1 số động từ khác (let, make), để bổ nghĩa cho chủ ngữ của câu.

Ví dụ:

  • He is not happy. (Anh ấy không được vui)
  • You look exhausted. (Bạn trông có vẻ kiệt sức)
  • It smells so good! (Món này thơm ngon quá)

Lưu ý: Hầu hết các tính từ đều có thể đứng trước danh từ hoặc sau các động từ to be và liên động từ. Tuy nhiên, cũng có 1 vài từ chỉ có thể đứng ở 1 vị trí nhất định. Như từ ‘afraid’ chỉ có thể đứng sau động từ to be hoặc liên động từ, ‘previous’ chỉ có thể đứng trước danh từ.

Ví dụ:

  • She is afraid. (Cô ta e sợ)
    NOT: The afraid girl said nothing.
  • The previous chapter is not finished. (Chương trước chưa hoàn thành)
    NOT: The chapter is previous.

- Các tính từ chỉ mức độ, thời gian hay trật tự chỉ có thể đứng trước danh từ, không thể đứng sau động từ.

3. Chức năng của tính từ:

Tính từ tiếng anh có 2 chức năng chính: mô tả và phân loại

a. Chức năng mô tả (Descriptive Adjective)

- Tính từ được dùng để mô tả danh từ, giúp trả lời câu hỏi danh từ đó như thế nào.

  • Ví dụ: The old man is carrying a big box. (Người đàn ông già đang bưng cái thùng to)
    => Từ old mô tả cho người đàn ông, từ big mô tả cho cái hộp

- Tính từ mô tả gồm 2 loại:

  • Mô tả chung (không được viết hoa): true, small, nice
  • Mô tả riêng (những tính từ được hình thành từ danh từ riêng và được viết hoa): Vietnamese, American, Austraulian

b. Chức năng phân loại (Classifying Function /Limiting Adjective): các tính từ trong tiếng anh có thể được dùng để phân loại danh từ (tính từ giới hạn). Nó dùng để chỉ ra số lượng, tính chất…

Các loại tính từ giới hạn:

- Tính từ chỉ số đếm (Numerical Adjectives): bao gồm tính từ chỉ số đếm (cardinals) như one, two, three… và chỉ số thứ tự (ordinals) như first, second, third ...
- Tính từ xác định (Identifying adjectives): such, same, similar
- Mạo từ (Article):  a, an, the
- Danh từ được sử dụng như tính từ: dùng để bổ nghĩa cho danh từ khác hoặc đại từ
- Động từ được sử dụng như tính từ: dùng để bổ nghĩa cho danh từ và đại từ. Những động từ này thường có dạng hiện tại và quá khứ phân từ.
- Đại từ được sử dụng như tính từ, gồm:

      + Tính từ chỉ định (Demonstrative Adjective):this, that, these, those
      + Tính từ sở hữu (Possesive Adjective): my, his, their, your, her, our, its
      + Tính từ nghi vấn (Interrogative Adjectives): which, what, whose, đi sau các từ này là danh từ
      + Tính từ không xác định (Indefinite Adjectives): gồm 3 nhóm

              • đi kèm với danh từ số ít: another, each, either, little, much, neither và one
              • đi kèm với danh từ số nhiều: both, few, many and several
              • đi kèm với danh từ số ít và số nhiều: all, any, more, most, other và some


Xem thêm Mạo từ tiếng anh
                 Các đại từ thông dụng trong tiếng anh    


4. Tính từ tận cùng là "-ing" và "-ed"

Tính từ đuôi -ing và -ed là những tính từ miêu tả (boring - bored; interesting - interested), tuy nhiên chúng lại khác biệt về tính chất. Sự khác nhau giữa tính từ đuôi ing và ed:

a. Tính từ có đuôi –ing:

Diễn tả tính chất của một cái gì đó, hoặc vật/thứ gì đó khiến ai đó cảm thấy như thế nào. Thông thường chủ ngữ của tính từ đuôi -ing là vật nhưng đôi khi nó cũng có thể được dùng để nói đến tính cách của con người (làm cho ai đó cảm thấy như thế nào đó). Tính từ đuôi -ing thường mang nghĩa chủ động.

Ví dụ:

  • My job is interesting. (Công việc của tôi rất thú vị)

b. Tính từ có đuôi –ed:

Diễn tả cảm xúc của một người, họ cảm thấy như thế nào về một cái gì đó. Chúng thường mang nghĩa bị động và đi cùng chủ ngữ chỉ người.

Ví dụ:

  • I’m satisfied with my job. (Tôi hài lòng với công việc của tôi)

5. Tính từ được dùng như danh từ 

Một số tính từ được dùng như danh từ để chỉ một tập hợp người hoặc một khái niệm. Thường có "the" đi trước.

Ví dụ:

  • the poor, the blind, the rich, the deaf, the sick, the handicapped, the good, the old; …

6. Dấu hiệu nhận biết tính từ 

  • Tận cùng là “-able”: comfortable, capable, considerable.…
  • Tận cùng là “-ible”: possible, flexible, responsible…
  • Tận cùng là “-ous”: dangerous, humorous, poisonous…
  • Tận cùng là “-ive”: attractive, decisive, positive…
  • Tận cùng là “-ent”: confident, dependent, different…
  • Tận cùng là “-ful”: stressful, harmful, beautiful …
  • Tận cùng là “-less”: careless, harmless, useless …
  • Tận cùng là “-ant”: important, brilliant, significant…
  • Tận cùng “-ic”: economic, specific, iconic…
  • Tận cùng là “-ly”: friendly, lovely, costly… (lưu ý: những từ này không phải trạng từ tiếng anh)
  • Tận cùng là “-y”: rainy, sunny, windy …
  • Tận cùng là “-al”: political, historical, physical …
  • Tận cùng là “-ing”: interesting, exciting, boring…
  • Tận cùng là “-ed”: excited, interested, bored…

7. Trật tự của tính từ

- Tính từ có nhiều loại khác nhau, và chúng được sắp xếp theo 1 trật tự nhất định khi đứng trước danh từ:

Mạo từ/ Đại từ được dùng như tính từ (Article/Pronoun used as adjective) => Tính từ định lượng: con số, số lượng, dãy/chuỗi (Quality: numbers, amounts, sequence) =>Tính từ nhận xét (Opinions) => Tính từ đo lường (Measurements) => Hình dạng (Shape) => Điều kiện (Condition) => Tuổi tác (Age) => Màu sắc (Color) => Mẫu mã (Pattern) => Nguồn gốc (Origin) => Chất liệu (Material) => Mục đích (Purpose)

 

- Thông thường trong tiếng Anh, chỉ có 2,3 tính từ trong cùng 1 câu. Rất hiếm khi ta gặp toàn bộ tính từ trong 1 câu, nên việc ghi nhớ trật tự tính từ không quá khó nhớ.

Ví dụ:

    • There is a big, blue and wooden house over there.
      (Có 1 ngôi nhà bự màu xanh bằng gỗ ở kia)
    • I saw a huge round hole yesterday.
      (Tôi thấy 1 cái lỗ bự hình tròn ngày hôm qua)

 

Lưu ý: Trật tự sắp xếp tính từ trong tiếng anh không phải là bất biến, chúng có nhiều quy tắc khác nhau. Nhưng những chỗ khác nhau không nhiều và không có sự khác biệt quá lớn. Một số nơi sắp xếp trật tự tính từ theo dạng Opsacomp, có nghĩa là: opinion - shape - age - color - origin - material - purpose.

 

Trạng từ

1. Trạng từ là gì?

Adverb là gì? Trạng từ là một trong những loại từ phổ biến nhất trong tiếng anh (danh từ, động từ, tính từ). Cách dùng: trạng từ được dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, một trạng từ khác, cho cả câu hoặc cả 1 mệnh đề. Trạng từ trong tiếng anh viết tắt là (adv).

Ví dụ:

    • He is really good.
      (Anh ấy thực sự rất giỏi)

2. Vị trí của trạng từ:

Vị trí của trạng từ trong tiếng anh: đứng trước từ hay mệnh đề mà nó cần bổ nghĩa. Tuy nhiên, tùy trường hợp câu nói mà người ta có thể đặt nó đứng đầu hay cuối câu.

a. Trước động từ thường

Ví dụ:

    • They often get up at 6 a.m.
      (Họ thường thức dậy lúc 6 giờ sáng)

b. Sau động từ thường không cần tân ngữ

Ví dụ:

    • I sit there.
      (Tôi ngồi ở đó)

c. Sau tân ngữ của động từ

Ví dụ:

  • He made a conclusion quickly before I can say anything.
    (Anh ấy đưa ra kết luận vội vàng trước khi tôi kịp nói bất cứ điều gì)

d.  Trước tính từ

Ví dụ:

    • She is very nice.
      (Cô ấy rất tử tế)

e. Sau động từ khiếm khyết và động từ to be

Ví dụ:

    • I can never imagine this situation.
      (Tôi không bao giờ có thể tưởng tượng được tình huống này)

Lưu ý: Đối với động từ to be, khi muốn tỏ ý nhấn mạnh thì vị trí trạng từ trong câu thay đổi. Thay vì đứng sau thì bây giờ trạng từ đứng trước to be.

    • Don't believe Martha. She never is inocent.
      (Đừng tin Martha. Cô ta không bao giờ vô tội)

Xem thêm Các động từ khiếm khuyết trong tiếng anh


f. Đứng đầu câu

Ví dụ:

    • Suddenly I felt in love with him.
      (Bỗng nhiên tôi yêu anh ấy)

g. Đứng cuối câu:

    • Ví dụ: The doctor told me to breathe in slowly.
      (Bác sỹ bảo tôi nên hít vào thật chậm)

h. Giữa trợ động từ và động từ chính

Ví dụ:

    • The file was secretly deleted.
      (Hồ sơ đã được bí mật xóa đi)

i. Trong câu hỏi, vị trí của trạng từ là nằm giữa chủ từ và động từ chính

    • Ví dụ: Does it ever cross your mind?
      (Anh có bao giờ thoáng nghĩ về nó chưa?)

 3. Một số lưu ý:

- Vị trí của trạng từ trong câu tiếng anh: trạng từ bổ nghĩa cho từ loại nào thì phải đứng gần từ loại ấy.

Ví dụ:

    • She often says she wants to visit her grandmother. (Often bổ nghĩa cho “says").
      (Cô ấy thường nói mình muốn về thăm bà)

- Trạng từ chỉ thời gian trong tình huống bình thường nên đặt nó ở cuối câu.

    • Ví dụ: We came to a Japanese restaurant yesterday.
      (Chúng tôi đã tới một nhà hàng Nhật ngày hôm qua)

- Trạng từ chỉ nơi chốn nên đặt ở cuối câu. Đôi khi nó được đặt ở đầu câu, nhất là trong văn viết.

Ví dụ:

    • Can you come here? (Bạn có thể tới đây không?)

- Trạng từ tiếng anh chỉ thời gian nên đặt ở cuối câu. Đôi khi nó được đặt ở đầu câu, nhất là khi muốn nhấn mạnh.

Ví dụ:

    • I'll see you tomorrow. (hẹn gặp em ngày mai)

- Một khi có nhiều trạng từ trong một câu, vị trí của trạng từ nằm ở cuối câu sẽ có thứ tự ưu tiên như sau:

Cách thức – Nơi chốn - Tần suất - Thời gian – Mục đích

    • Ví dụ: She sings happily in the bathroom every morning.
      (Cô ấy hát 1 cách vui vẻ trong phòng tắm mỗi sáng)

 

- Những trạng từ chỉ tính chất cho cả một câu như luckily, fortunately, eventually, certainly, suddenly hoặc surely … thường được đặt ở đầu câu. Chúng đôi khi cũng được đặt ở giữa câu hoặc cuối câu trong văn nói.

Ví dụ:

    • Luckily, she came home to turn off the teakettle before it broke.
      (May mắn thay, cô ấy đã trở về nhà để tắt cái ấm trà trước khi nó hỏng)

4. Hình thức của trạng từ:

a. Trạng từ có đuôi -ly

- Các trạng từ có đuôi –ly có mối quan hệ chặt chẽ với tính từ. Chúng được tạo ra bằng cách kết hợp tính từ với –ly.

Ví dụ:

    • calm → calmly
      He tried to talk calmly with the son.
      (Ông bó cố gắng nói chuyện 1 cách bình tĩnh với cậu con trai)

- Các tính từ kết thúc bằng âm “l” thường gấp đôi âm “l” lên khi chuyển sang trạng từ.

Ví dụ:

    • beautiful → beautifully
    • careful → carefully

→ She carries the child carefully.
(Cô ấy bồng đứa bé 1 cách cẩn thận)

 

- Các tính từ kết thúc bằng âm “y”, khi đổi sang trạng từ, chuyển y thành i.

Ví dụ:

    • easy → easily
    • busy → busily,

→ I can easily do it.
(Tôi có thể làm nó 1 cách dễ dàng)

 

b. Đuôi -ward(s) hoặc -wise

Một số trạng từ kết thúc với –ward(s) hoặc –wise. Các trạng từ kết thúc bằng –ward(s) có thể có –s hoặc không –s  (inward, inwards)

+ -wards: inwards, eastwards, upwards, downwards

Ví dụ:

    • I couldn’t move my head upward.
      (Tôi không thể di chuyển đầu của mình về phía trước)

+ -wise: clockwise, lengthwise, likewise

    • Because she is my idol, whatever she does, I do likewise.
      (Vì cô ấy là thần tượng của tôi, bất kể cô ấy làm gì, tôi sẽ làm điều tương tự)

 

c. Trạng từ có chung cách viết với tính từ

Một số adverb có cách viết tương tự như tính từ: fast, left, hard, outside, right, straight, late, well, daily, weekly, monthly, yearly 

► ​​​​Lưu ý: Đừng nhầm lẫn giữa cách dùng trạng từ và tính từ trong tiếng anh. Tính từ thường bổ nghĩa cho danh từ và đứng sau các liên động từ như become, hear, sound, smell, look, appear, be…Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ, thậm chí cá câu và mệnh đề. Và chúng không đi theo sau các động từ liên kết.


Xem thêm Tính từ trong tiếng anh

                  Hình thức so sánh của trạng từ/tính từ


Ví dụ:

    • I am surprising. She is a fast learner.
      (Tôi ngạc nhiên đấy. Cô ấy là 1 người học rất nhanh)
      → fast (adj) bổ nghĩa cho learner (n)

d. Tính từ kết thúc với  -ly

Một số tính từ kết thúc với –ly: lively, lonely, ugly, friendly... Những tính từ này không có dạng trạng từ vì sẽ rất khó đọc. Để sử dụng những từ này dưới hình thức trạng từ, ta dùng từ theo cách khác.

Ví dụ:

    • Don’t act in a silly way.
      (Đừng cư xử ngu ngốc như thế)​​​​​​
      NOT: Don’t act sillily.

 

e. Những trạng từ riêng biệt

Một số trạng từ không liên quan gì tới tính từ: just, quite, so, soon, too, very.

Ví dụ:

    • This is just for you.
      (Điều này chỉ dành riêng cho em)
    • See you soon.
      (Hẹn gặp lại anh sớm)

Bài tập ngữ pháp tiếng anh luyện thi IELTS – Unit 10: Tính từ và trạng từ (Adjectives & adverbs) – Học Hay

A.   Read the test task and the students' responses. Some of the adjectives they used are underlined. If they are used correctly, put a tick (x). If they are wrong, write the correct answer.

 

My favourite place is a 1 quiet little wood near my home  town in Indonesia. I like it because it is a 2 green peaceful  place. It is full of 3 old tall trees and there are lots of 4 wild interesting animals.                                         

I’m going to tell you about my bedroom. I love it because it is full of my things. The walls are painted with 5 blue yellow stripes, and there is a 6 wooden dark floor. There is a 7 lovely old photo of my family by my bed, and all my precious books are on the shelves.

My favourite place is the town I grew up in. It has 8 an ancient beautiful ruined castle and lots of 9 historical old buildings. The streets are 10 narrow winding, and there are lots of good shops. It is 11 busy noisy, but I like that. I feel good there because I have so many 12 childhood happy memories.

 

Đáp án:

1. x

2. peaceful green

3.  tall old trees

4.  interesting wild animals

5.  blue and yellow stripes

6.  dark wooden floor

7.  x

8.  a beautiful ancient ruined  castle

9. x

10.  narrow  and winding  (and is needed  because  the adjectives  come after the noun)

11. busy  and noisy

12.  happy childhood  memories

 

B.   Write the missing adjectives and adverbs.

dramatic  => dramatically

impressive =>   

slight  =>

steady   =>

sharp  =>

steeply   =>

Now use the words to fill in the gaps on the next page. Use one pair of words for each question.

1 

a. Sales of coffee showed a ............. increase between 2004 and 2006.

b. Sales of coffee increased ………..  between 2004 and 2006.

 

 

2

a The domestic car market showed an …………….. growth of 50% for three consecutive years from 2001 to 2003.

b The domestic car market grew ………….. by 50% for three consecutive years from 2001 to 2003.

 

 

 

3

a. The world population grew ………….. between 1950 and 2005.

b. The world population experienced a  ………….. growth between 1950 and 2005.

 

 

4

a. The number of British households using their own shopping bags when shopping fell  ………….. between 1965 and 2005.

b. There was a ………….. fall in the number of British households using their own shopping bags when shopping between 1965 and 2005.

 

5

a. House prices climbed ………….. during the first half of the year before falling …………..  in August.

b. There was a ………….. climb in house prices during the first half of the year before a ………….. fall in

"

 

 

Đáp án:

impressively; slightly; steadily; sharply; steep

1.

a. slight

b. slightly

2.

a.  impressive

b.  impressively

3.

a.  dramatically

b.  dramatic

4.

a.  steadily

b.  steady

5.

a. steeply; sharply

b. steep; sharp

 

C.  Match the beginnings (1-8) and the endings (a--h) of the sentences. Join them by adding a suitable -ed or -ing adjective formed from one of the verbs in the box. Use each verb once.

 

excite   frighten    interest    pleased    relax   surprise   tire    satisfy

 

1.  I was really

2. Martin's excellent exam results were very

3. The jungle was full of strange noises and I felt

4. After so much hard work, it was a very

5.  Paula wasn't

6. Having a warm bath can be very

7. My trip through the jungle was the most

8. After walking so far I felt very

 

a. adventure I’ve ever had. I can't wait to go back!

b. as he had hardly had time to study.

c. when I opened my present because it was just what I wanted.

d. after exercise.

e. moment when I finally finished the project.

f. so I had a warm bath.

g. during the whole trip.

h. in the lecture so she fell asleep.

 

Đáp án:

1. pleased - c

2. surprising - b

3. frightened - g

4. satisfying- e

5.  interested  -h

6. relaxing - d

7. exciting - a

8.  tired -f

 

D.  Underline the correct words.

 

Environmentalists and conservationists tell us that there are ways that each of us can help to 1 very reduce / greatly reduce our impact on the planet. We can 2 work hard / hardly work to conserve energy and we can invest in equipment to help us create our own power. People 3 say often I often say that they want to save the planet, but the only way to do this is to 4 take immediately action / take action immediately.

It is 5 really important / important really for individuals to 6 responsibly act / act responsibly and try to reduce their contribution to greenhouse gases. There are several ways we can do this. For example there are mini wind turbines that you 7 can install easily / easily can install on your roof as well as very efficient solar panels that 8 work good / work well all year round to provide electricity.

But if this is all too expensive, there are other ways to conserve energy that actually save you money. In cooler weather, simply keep the heat 9 inside safely / safely inside by closing doors after you so that the warmth doesn't escape. It is 10 absolutely essential / very essential that we all take this seriously and do our best to lead a more sustainable life.

 

Đáp án:

1. greatly reduce

2. work hard  

3.  often say

4. take action immediately

5.  really important

6.  act responsibly  

7.  can install easily

8. work well

9.  safely inside

10.  absolutely essential 

 

  #hochay #hoctienganh #hocanhvanonline #luyenthitienganh #hocgioitienganh #apphoctienganh #webhoctienganh #detienganhonline #nguphaptienganh #nguphapIELTS #GrammarforIELTS #grammarIELTSforwriting

Tiếp theo:


Ngữ pháp tiếng anh luyện thi IELTS – Unit 10: Tính từ và trạng từ (Adjectives & adverbs) – Học Hay

 

CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC HỌC HAY

Trụ sở cơ quan: Số 145 Lê Quang Định, phường 14, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh.
Điện thoại: 028.35107799
Email: marcus.lehai@gmail.com

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI

Fanpage Học Hay Học Hay Youtube Channel MuaBanNhanh Học Hay

TẢI ỨNG DỤNG TRÊN ĐIỆN THOẠI

Tải app HocHay trên Google Play Tải app HocHay trên App Store

 

Giấy chứng nhận Đăng ký Kinh doanh số 0315260428 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh cấp ngày 07/09/2018

Giấy phép MXH số 61/GP-BTTTT ngày 19/02/2019

Ẩn

Web by VINADESIGN