Sách Ngữ pháp tiếng anh luyện thi IELTS – Unit 2: Thì quá khứ (Past tense) - Phần 1 – Học Hay


Đăng bởi Huyền Trang | 02/06/2020 | 434
Giáo trình Grammar for IELTS –Unit 2: Thì quá khứ (Past tense) - Phần 1 | Học Hay

Ngữ pháp tiếng anh luyện thi IELTS – Unit 2: Thì quá khứ (Past tense) - Phần 1 – Học Hay

Thì quá khứ đơn

1. Cách dùng thì quá khứ đơn:

Thì quá khứ đơn (Past simple)

Cách sử dụng

Ví dụ

Thời gian xác định.

 

Diễn tả hành động đã xảy ra tại một thời điểm xác định và đã chấm dứt trong quá khứ.

Phong went to Dalat last summer.
(Phong đã đến Đà Lạt mùa hè năm ngoái)

 

 

Đề cập đến một sự kiện xảy ra một lần hoặc nhiều lần hoặc miêu tả trạng thái.

 

Diễn tả hành động đã xảy ra thường xuyên (thói quen) một khoảng thời gian trong quá khứ nhưng hiện tại đã chấm dứt.

When Tien was a university student, she worked as a waitress.
(Khi còn là sinh viên đại học, Tiên từng làm phục vụ)

Diễn tả hành động xảy ra một lần trong quá khứ.

She ran out and she phoned my brother.
(Cô ấy đã chạy ra ngoài và gọi điện cho anh trai tôi)

Diễn tả trạng thái trong quá khứ

Hannah looked a bit upset. (Hannah trông có vẻ hơi buồn)

 

Không đề cập thời gian

 

Thỉnh thoảng, người ta dùng thì quá khứ đơn trong tiếng anh để đề cập một sự kiện nhưng không đề cập mốc thời gian cụ thể. Đây là những sự kiện đặc biệt mà hầu hết chúng ta đều biết.

 

Ho Chi Minh proclaimed the independent Democratic Republic of Vietnam in Hanoi's Ba Dinh square.
(Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đọc bản Tuyên ngôn độc lập của nước Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa tại quảng trường Ba Đình, Hà Nội)

→ Đây là một sự kiện quan trọng trong lịch sử nên chúng ta đều biết rằng nó diễn ra vào ngày 2/9/1945)

 

Hành động xen vào một hành động khác

 

Diễn đạt một hành động xen vào một hành động khác đang diễn ra trong quá khứ, khi đó, hành động đang diễn ra sẽ chia thì quá khứ tiếp diễn, còn hành động xen vào sẽ chia thì quá khứ đơn.

When I was watching TV, Mr. Brandon came to visit my parents.
(Khi tôi đang xem TV thì Bác Brandon đến thăm bố mẹ tôi)

→ Trong ví dụ này, hành động Brandon đến thăm bố mẹ tôi xen vào hành động xem TV nên chia ở thì quá khứ đơn.

 

                                 thi qua khu don

2. Công thức thì quá khứ đơn:

a. Thể khẳng định:

S + V2/-ed + O + …. 

Ví dụ:

  • went to sleep at 11p.m last night.
    (Tôi đi ngủ lúc 11 giờ tối qua)
  • When I was highschool student, I was good at Maths.
    (Khi tôi là học sinh cấp 2, tôi rất giỏi Toán)

 

b. Thể phủ định:

- Đối với động từ to be và động từ khiếm khuyết:

S + was/were + not + …
S + modal verb + not + V + …

Ví dụ:

  • couldn’t open the door yesterday.
    (Tôi đã không thể mở được cửa hôm qua)
  • You weren't there.
    (Bạn đã không ở đó)

- Đối với động từ thường:

S + did not (didn’t) + bare infinitive 

Ví dụ:

  • He didn’t play football last Sunday.
    (Anh ấy đã không chơi bóng đá vào chủ nhật tuần trước)
  • We didn't make it.
    (Chúng tôi đã không đến kịp)

 

c. Thể nghi vấn:

  Động từ to be Động từ thường

Yes/no question

- Dạng câu hỏi phủ định yes/no được dùng khi người nói kỳ vọng câu trả lời sẽ là "yes"

- Was/were + S + O + …? - Did + S + bare infinitive + O + …?
- Wasn't/weren't + S + O + …? - Didn’t + S + bare infinitive + O + …?
- Was/were + S + not + O + …? - Did + S + not + bare infinitive + O + …?
Wh- question
(Các từ để hỏi gồm what, when, where, why, how, which, …)

Dạng câu hỏi phủ định Wh- được dùng để nhấn mạnh hoặc dùng như bình thường

- Từ để hỏi + was/were + S + O +…? - Từ để hỏi + did + S + bare infinitive + O + …?
- Từ để hỏi + wasn't/weren't + S + O +…? - Từ để hỏi + didn’t + S + bare infinitive + O + …?
- Từ để hỏi + was/were + S + not+  O +…? - Từ để hỏi + did + S + not + bare infinitive + O + …?

Ví dụ:


  • Were they in the hospital last month?
    (Có phải họ đã ở bệnh viện tháng vừa rồi không?)
  • Did you see your boyfriend yesterday?
    (Bạn có gặp bạn trai của bạn hôm qua không?)
  • Didn't you go to school?
    (Con không phải đi học sao?)
  • Where were you last night?
    (Anh đã ở đâu tối qua hả?)
  • Why wasn't he happy?
    (Tại sao cậu ấy không vui?)
  • Where did you sleep last night?
    (Tối qua anh ngủ ở chỗ nào?)
  • Why didn't she help you?
    (Tại sao cô ta không giúp cậu?)

3. Quy tắc chia động từ:

Trong thời quá khứ đơn đơn, người ta chia động từ như sau:

a. Đối với động từ to be và động từ khiếm khuyết:

Ngôi V2/-ed
To be was (dành cho các ngôi chủ từ số ít – I/ he/ she/ it)
Were (dành cho các ngôi chủ từ số - they/ we/ you)
Động từ khuyết thiếu Could (thể quá khứ của Can)
Might (thể quá khứ của May)

b. Đối với động từ thường:

- Động từ có quy tắc:

Đối với động từ có quy tắc, chúng ta thêm đuôi -ed vào dạng cơ bản của động từ (play-played) hoặc đuôi -d vào các động từ kết thúc bằng nguyên âm e (move-moved).

  • Ví dụ: stayed, watched, listened, talked, decided

Lưu ý: Đối với động từ có một âm tiết được cấu tạo từ nguyên âm đơn và theo sau là một phụ âm thì chúng ta gấp đôi phụ âm cuối này trước khi thêm đuôi -ed.

  • Ví dụ:
    stop: The bus stopped suddenly.
    (Chiếc xe buýt dừng đột ngột)
  • plan: Who planned this trip?
    (Ai lên kế hoạch chuyến đi này vậy?)

Cách phát âm đuôi "-ed" trong tiếng anh:

+ Đọc là /id/: khi tận cùng của động từ là /t/, /d/

  • Ví dụ: needed, wanted

+ Đọc là /t/: khi tận cùng của động từ là /ch/, /s/, /x/, /sh/, /k/, /f/, /p/

  • Ví dụ: watched, fixed, looked, laughed

+ Đọc là /d/: khi tận cùng của động từ là các phụ âm và nguyên âm còn lại

  • Ví dụ: played, changed, loved, cleared

Xem thêm Động từ có quy tắc - bất quy tắc
                   Mẹo nhớ cách phát âm -ed


- Động từ bất quy tắc:

Có một số động từ khi sử dụng ở thì quá khứ không theo qui tắc thêm “-ed”.  Đối với những động từ này ta  chỉ còn cách học thuộc mà thôi.

Bảng động từ bất quy tắc thông dụng

cấu trúc thì quá khứ đơn

cấu trúc quá khứ đơn

cách dùng quá khứ đơn

công thức past simple

thoi qua khu

bang dong tu bat quy tac pho bien

4. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn:

Cách nhận biết thì quá khứ đơn: trong câu có các từ như: yesterday, ago, last (week, year, month), in the past, the day before, với những khoảng thời gian đã qua trong ngày (today, this morning, this afternoon).

Ví dụ:

  • Yesterday morning, Tom got up early; then he ate breakfast and went to school.
    (Sáng hôm qua, Tom dậy trễ, sau đó cậu ấy ăn sáng và đến trường)
  • Tom lived in Thailand for three years, now he lives in New York.
    (Tom sống ở Thái Lan trong 3 năm, giờ cậu ta sống ở New York)
  • Last week, I bumped into my ex and she ignored me.
    (Tuần trước, tôi tình cờ gặp lại người yêu cũ của mình và cô ta hoàn toàn làm lơ tôi)
  • Do you know that she was hurt in the past.
    (Cậu có biết là cô ấy đã từng bị tổn thương trong quá khứ)

Thì quá khứ tiếp diễn

1. Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn:

Cách dùng quá khứ tiếp diễn (the past continuous)

Ví dụ

Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kéo dài trong một thời gian ở quá khứ.

Yesterday, I was working in my office all afternoon.
(Hôm qua, tôi làm việc tại văn phòng suốt buổi chiều)

What were you doing from 3 p.m to 6 p.m yesterday?
(Bạn làm gì trong khoảng thời gian từ 3 đến 6 giờ chiều ngày hôm qua?)

Diễn đạt một hành động xen vào một hành động khác đang diễn ra trong quá khứ, khi đó, hành động đang diễn ra sẽ chia thì quá khứ tiếp diễn, còn hành động xen vào sẽ chia thì quá khứ đơn.

Lisa was cycling to school when she saw the accident.

(Lisa thấy vụ tai nạn này trên đường đạp xe đến trường.

Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra song song cùng một lúc ở quá khứ

Last night, my brother was studying while my mom was cooking.
(Tối qua, em tôi học bài trong khi mẹ tôi nấu ăn)

 thi qua khu tiep dien

bài tập thì quá khứ tiếp diễn

► Lưu ý: Thì quá khứ tiếp diễn (qktd) không dùng cho các động từ sau:

- Chỉ cảm giác: love, like, hate, want, prefer, wish
- Chỉ giác quan: see, hear, taste, sound, seem, feel, appear, smell
- Chỉ sự giao tiếp: deny, mean, surprise, agree, disagree, satisfy, promise
- Chỉ nhận thức, suy nghĩ: realize, remember, know, recognize, image, understand, believe
- Chỉ các trạng thái khác: need, possess, be, belong, depend, concern, involve, owe, own, matter

→ Đây là những động từ không có hành động thật sự, mà chỉ ở trạng thái.

Ví dụ:

  • He felt tired at that time.
    (Anh ấy cảm thấy mệt vào thời điểm đó)
  • I don't like that girl at all.
    (Tôi không thích cô gái này 1 chút nào cả)
  • She doesn't agree with your opinion.
    (Cô ta không đồng ý với quan điểm của bà)
  • Does this bag belong to you?
    (Cái cặp này của bạn phải hôn?)
  • I don't know what you're talking about.
    (Mẹ không hiểu con đang nói gì nữa)

► Lưu ý: Một số động từ có nhiều ý nghĩa khác nhau. Với nghĩa này ta không thể dùng thì tiếp diễn nhưng với nghĩa khác thì có thể dùng được.

Ví dụ: động từ Think

  • nghĩa: tin tưởng, có ý kiến → không có hành động
    I think your dress looked sexy.
    (Anh nghĩ cái váy của em rất quyến rũ)
  • nghĩa: phản ánh, sử dụng não để giải quyết vấn đề → có hành động
    I was thinking about the quizz yesterday morning.
    (Con đang nghĩ về câu đố buổi sáng qua)

► Lưu ý: Thông thường Be không được dùng trong thì tiếp diễn. Tuy nhiên, thỉnh thoảng be vẫn được dùng khi diễn tả 1 hành động hoặc cách cư xử. Và hành động (cách cư xử) này chỉ mang tính chất tạm thời.

Ví dụ:

Thì đơn Thì tiếp diễn
Kate is a careless girl.
=> Kate luôn luôn bất cẩn, đó là bản chất của cô ấy
Kate is being careless.
=> Hiện tại, Kate đang hành động rất bất cẩn, nhưng có lẽ không phải lúc nào cô ấy cũng bất cẩn, chúng ta không biết được
Is he always so naughty?
=> đó có phải là tính cách của anh ấy không?
He was being really naughty.
=> Cậu ấy đang rất tăng động ở thời điểm hiện tại
Josh is not usually selfish.
=> Ích kỷ không phải là tính cách của Josh
Why is Josh being so selfish?
=> Tại sao Josh lại hành xử 1 cách ích kỷ như thế ngay lúc này?

- to be sick và being sick là 2 từ có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau:

  • My mom is sick. (Mẹ tôi bị bệnh)
  • My mom is being sick. (Mẹ tôi đang ói)

                                                               

2. Công thức thì quá khứ tiếp diễn:

a. Thể khẳng định:

S + was/were + V-ing + O + … 

Chủ ngữ Động từ to be
I/ he/ she/ it was
they/ we/ you were

Ví dụ:

  • They were dancing in the middle of the jungle.
    (Họ đang nhảy múa ở giữa khu rừng)
  • She was doing the homework.
    (Con bé đang làm bài tập về nhà) 

b. Thể phủ định:

S + was/were + not + V-ing + O +….

  • Ví dụ: I wasn’t concentrating in class.
    (Tôi đã không tập trung trong lớp)

c. Thể nghi vấn:

Thể nghi vấn Cấu trúc Ví dụ

Yes/no question

- Dạng câu hỏi phủ định yes/no được dùng khi người nói kỳ vọng câu trả lời sẽ là "yes"

Was/were + S + V-ing + O + …? Was he working at his computer  when the power cut occurred?
(Anh ấy có đang làm việc trên máy tính khi sự cố mất điện xảy ra không?)
- Wasn't/weren't + S + V-ing + O + …? Wasn't you cooking?
(Không phải mẹ đang nấu ăn sao?)
- Was/were + S + not + V-ing + O + …? Were they not studying?
(Không phải tụi nó đang học sao?)

Wh- question
(Các từ để hỏi gồm what, when, where, why, how, which, whom, who.)

Từ để hỏi +  was/were + S + V-ing + O + …? - What was she talking about?
(Cô ấy đang nói về vấn đề gì vậy?)

3. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn:

Dấu hiệu thì quá khứ tiếp diễn là trong câu thường có các từ: at … yesterday/ last night (lúc … tối qua, / ngày hôm qua), all day, all night, all month… (cả ngày,cả tuần, cả tháng), from … to … (từ…. đến…), when, while (khi/trong khi), at that very moment (ngay tại thời điểm đó)

Ví dụ:

  • was studying at 7 o’clock last night.
    (Tối qua lúc 7h tôi đang học bài)
  • Whilewas working, he was watching TV.
    (Khi tôi đang làm việc thì anh ấy xem TV)
  • She was having dinner when I came.
    (Cô ấy đang ăn tối thì tôi tới)

Used to và would

- Cách dùng: used to và would được dùng khi nói về những việc đã xảy ra trong quá khứ - được lặp đi lặp lại - và hiện tại không còn nữa.

  • Ví dụ: He used to play football. (Anh ta từng chơi đá bóng)

- Cấu trúc:

Khẳng định: S + used to/would + V-infinitive

  • Ví dụ: We used to go to the beach every summer.
    (Chúng ta đã từng đi biển vào mỗi mùa hè đó)

Phủ định: S + didn’t use to + V-infinitive

  • Ví dụ: I didn’t use to get up early, but now I do the morning exercise at 5.

Nghi vấn: (WH- question) Did + S + use to + V-infinitive?

  • Ví dụ: Did you use to work for him?
    (Bạn đã từng làm việc với ông ta chưa?)

Lưu ý: dùng “use to” để đặt câu hỏi, chứ không phải “used to”.

Would hiếm khi được dùng trong câu hỏi Yes/No và câu phủ định

Bài tập Ngữ pháp tiếng anh luyện thi IELTS – Unit 2: Thì quá khứ (Past tense) - Phần 1 – Học Hay

A. Fill in the gaps in this model answer with verbs from the box in the past simple.

Thanks to modern technology, there have been enormous changes in the workplace over the past 100 years.
What are the most significant changes that have occurred and what changes do you foresee in the next 100 years? allow mean be

own  be  be  receive  invent  replace  increase  ride  lay  take  walk

 

The pace of change in the world of technology is amazing. It 1………… long ago that the postal service 2………… our only way to communicate over any distance. It 3………… days and sometimes weeks to receive letters from within the same country. As a result the news in the letters 4………… already out of date when people 5………… them. In the workplace. This 6………… that business was mostly conducted locally over relatively short distances

When Alexander Graham Bell 7………… the telephone in 1876 it 8………… the foundation for the communication systems we have today. The telephone 9………… two people to communicate instantly across a great distance. Eventually computers 10………… typewriters and dramatically 11………… the speed of our daily work life. Nowadays the Internet is an essential part or every business.

However, it is not just- communications that have changed. Only 50 years ago most people did not 12………… a car. People 13………… to work or 14………… bicycles. Changes in travel as well as the increased speed of communications have led to the global business world that we have today.

Đáp án:

1. wasn't

2. was

3. took

4. was

5. received

6. meant

7. invented

8. laid

9. allowed

10. replaced

11. increased

12. did not own

13. walked

14. rode

 

B. Fill in the gaps with the past simple or past continuous form of the verbs in brackets. In which gaps could you use used to?

I 1 ……………... (have) a wonderful biology teacher, Mrs Hughes. She 2 ……………... (make) us excited about the subject because she was so interested herself. I remember one lesson in particular; we 3……………... (study) different types of plants, and Mrs Hughes 4……………... (describe) the different parts of the flower. She 5 ……………... (pick up) a purple flower, I can't remember exactly what it was, and then suddenly we 6 ……………... (notice) that she 7……………... (cry)! She 8……………... (apologise) and 9 ……………... (say) that sometimes nature was so beautiful it just made her cry! We 10……………... (not/know) what to do at first, but it certainly 11……………... (make) us think. Something similar 12……………... (happen) while she 13……………... (show) us how to work the microscope. She 14……………... (examine) a slide of some plant tissue and she 15……………... (smile) all over her face. She suddenly 16 ……………... (get) all excited and 17……………... (say), 'Isn't it wonderful?' Some students 18……………... (laugh) at her when she 19……………... (not/look) but I didn't. Somehow her enthusiasm 20……………... (inspire) me, and I 21……………... (start) to like biology.

 

Đáp án:

1. had

2. made

3. were studying

4. was describing

5. picked up

6. noticed

7. was crying

8. apalogised

9. said

10. didn't know

11. made

12. happened

13. was showing

14. was examining

15. was smiling

16. got

17. said

18. laughed

19. wasn't looking

20. inspired

21. started

 

C.  A teacher and student are talking about local customs. Fill in the gaps with the verbs in brackets in the correct form. Use would or used to where possible.

Teacher: What sort of things 1 did you use to do (you/do) as a child?

Yoko: Oh, when I was a child growing up in Japan there were many customs that we 2 ............ (follow). For example, I remember we 3 ............ (move) house when I was seven and we 4 ............ (visit) our new neighbours with gifts. At that time the tradition was that people 5 ............ (give) gifts of Japanese noodles, but it is different now and people tend to give things like soap or towels or nothing at all.

Teacher: 6 ............ (have) one tradition that you particularly remember?

Yoko: Yes, one tradition that I 7 ............ (really/like) was in the spring when the cherry blossoms were out. As a family we 8 ............ (go) into the countryside and we 9 ............ (spend) the day eating, drinking and singing. One year my father 10 ............ (take) a lovely photo of me and my sisters and I still keep that picture on my wall today.

Teacher: And 11 ............ (you/have to) do anything you didn't like?

Yoko: Yes. I remember how we 12 ............ (have to) clean the house thoroughly. This ceremony is called Osoji and my sisters and I 13 ............ (not/look forward to) it very much!

 

Đáp án:

1. did you use to

2. would/used to follow

3. moved

4. visited

5. would/used to give

6. Did you use to have (would is not used with state verbs or in questions)

7. really used to like/used to really like (would is not used with state verbs)

8. used to/would go

9. used to/would spend

10. took

11. did you use to have to (would is not used in questions)

12. used to have to (would is not used with state verbs)

13. didn't use to look forward to (would is not generally used with negatives)

 

D. Read the test task and a student's response. Tick (X) the underlined verbs if they are right, and correct them if they are wrong.

I remember a trip I once 1 made to my grandmother's house. She 2 would live about 30 kilometres away from us and we 3 used to going there quite often with our mother. On this occasion we 4 set off to my grandmother's after school on a cold winter's day. When we were about to leave we 5 were noticing that some snow was beginning to fall, and as we 6 were driving along we 7 were realising that it 8 snowed more and more heavily. Suddenly we had to brake hard as the car in front stopped suddenly. We 9 were skidding and 10 went off the road into a ditch! It was pretty scary, but we were lucky and none of us were hurt. We got out of the car, and my mother 11 was phoning for help on her mobile phone. While we 12 were waiting for help it 13 was stopping snowing and we 14 sang lots of songs to keep ourselves cheerful. Eventually the truck 15 was coming and pulled our car out of the ditch. The car wasn't badly damaged, but we 16 decided to turn round and go home. We didn't manage to see our grandmother that day, but it was so frightening that I will never forget it.

 

Đáp án:

1. x

2. used to live/lived

3. used to go

4. x

5. noticed

6. x

7. realised

8. was snowing

9. skidded

10. x

11. phoned

12. x (background scene)

13. stopped (event)

14. x

15. came

16. x

 

  #hochay #hoctienganh #hocanhvanonline #luyenthitienganh #hocgioitienganh #apphoctienganh #webhoctienganh #detienganhonline #nguphaptienganh #nguphapIELTS #GrammarforIELTS #grammarIELTSforwriting

Tiếp theo:


Ngữ pháp tiếng anh luyện thi IELTS – Unit 2: Thì quá khứ (Past tense) - Phần 1 – Học Hay

 

CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC HỌC HAY

Trụ sở cơ quan: Số 145 Lê Quang Định, phường 14, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh.
Điện thoại: 028.35107799
Email: marcus.lehai@gmail.com

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI

Fanpage Học Hay Học Hay Youtube Channel MuaBanNhanh Học Hay

TẢI ỨNG DỤNG TRÊN ĐIỆN THOẠI

Tải app HocHay trên Google Play Tải app HocHay trên App Store

 

Giấy chứng nhận Đăng ký Kinh doanh số 0315260428 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh cấp ngày 07/09/2018

Giấy phép MXH số 61/GP-BTTTT ngày 19/02/2019

Ẩn

Web by VINADESIGN