Tiếng Anh lớp 11 – Unit 6: Global Warming – Học Hay


Đăng bởi Thanh Huyền | 20/12/2019 | 865
Tổng hợp ngữ pháp, giải bài tập SGK tiếng Anh lớp 11 - Unit 6: Global Warming | Học Hay

Video bài nghe tiếng Anh lớp 11 – Unit 6: Global Warming – HocHay

 

Xem thêm Mind map từ vựng tiếng Anh lớp 11 - Unit 6 tại: https://hoctuvung.hochay.com/tieng-anh-lop-11-chuong-trinh-moi/video-tu-vung-tieng-anh-lop-11-unit-6-global-warming-hoc-hay-64.html

 

Cùng HocHay học tiếng Anh lớp 11 Unit 6 các bạn nhé!

Tiếng Anh lớp 11 - Unit 6: Global Warming

 

Listen and Read

Ms Hoa: Now, Group 2, how are your preparations going? Is your topic global warming?

Lan: Yes, it is. We’ve already decided on the main points to talk about and agreed on the presentation outline. Having planned the content, we’re now looking for supporting information.

Ms Hoa: Sounds good.

Minh: First, we’ll talk about causes such as greenhouse gas emissions from factories and vehicles.

Mai: There are also other causes, like the use of chemical fertilisers and deforestation. Global warming is man-made!

Minh: Man-made?

Ms Hoa: That’s right. In the past, a lot of industries denied having contributed to global warming, but nowadays most people admit we are all responsible.

Minh: I see. Then we’ll focus on the effects of global warming on people’s health and life on Earth in general.

Mai: Yes. Having treated the environment irresponsibly, humans now have to suffer the effects of global warming. Do you agree, Lan?

Lan: Yes. Global warming leads to climate change, allowing for some infectious diseases to spread more easily. We should also make it clear how global warming contributes to heat-related illnesses and death.

Mai: It also has severe impact on water supplies, threatens food production and upsets ecological balance.

Ms Hoa: These are all excellent points. Have you come up with any solutions?

Lan: Yes, Ms Hoa. We’ll point out how people can change their daily habits to reduce their carbon footprint.

Ms Hoa: That’s great. Now, go through all your points again and decide who in your group will present each part.

Lan, Minh, and Mai: Thanks for your help, Ms Hoa.

 

Bài dịch:

Cô Hoa: Nào, Nhóm 2. Các em chuẩn bị đến đâu rồi? Có phải chủ đề của các em là sự nóng lên của toàn cầu không? 

Lan: Vâng, thưa cô. Chúng em đã quyết định đưa ra những ý chính để thảo luận và nhất trí với cách trình bày trực tuyến. Đã bàn xong về nội dung, giờ chúng em tìm kiếm thông tin hỗ trợ.

Cô Hoa: Tốt.

Minh: Trước hết, chúng em sẽ trình bày các nguyên nhân gây nên hiện tượng này như sự thải khí gây hiệu ứng nhà kính từ nhà máy hay xe cộ.

Mai: Còn có các nguyên nhân khác nữa như việc sử dụng phân bón hóa học và nạn phá rừng. Sự nóng lên của toàn cầu là hành động do con người gây ra.

Minh: Do con người?

Cô Hoa: Đúng thế! Trước đây nhiều ngành công nghiệp đã chối bỏ việc góp phần tạo nên hiện tượng trái đất nóng lên. Nhưng giờ đây hầu hết mọi người đã thừa nhận tất cả chúng ta đều phải có trách nhiệm.

Minh: Em hiểu rồi. Vậy chúng ta sẽ tập trung đến các ảnh hướng của sự nóng lên toàn cầu đến sức khỏe con người và đời sống trên trái đất nói chung.

Mai: Đúng. Đối xử với môi trường thiếu trách nhiệm, giờ đây con người phải hứng chịu tác động của hiện tượng nóng lên toàn cầu. Bạn có đồng ý thế không Lan?

Lan: Mình đồng ý. Hiện tượng nóng lên toàn cầu làm khí hậu biến đổi, cho phép bệnh truyền nhiễm lây lan dễ dàng hơn. Chúng ta cũng nên làm rõ quá trình gây nên các bệnh liên quan đến sức nóng dưới tác động của hiện tượng này.

Mai: Nó cũng ảnh hưởng nghiêm trọng đến các nguồn cung cấp nước, đe dọa sản xuất lương thực và gây xáo trộn cân bằng sinh thái.

Cô Hoa: Những ý này rất hay. Các em đã tìm ra được giải pháp nào chưa?

Lan: Dạ có, thưa cô Hoa. Chúng em sẽ đề cập đến việc thay đổi các thói quen hàng ngày để giảm bớt lượng khí thải carbon.

Cô Hoa: Tốt lắm. Bây giờ các hãy điểm lại tất cả các ý chính và quyết định người thay mặt nhóm trình bày mỗi phần.

Lan, Minh, và Mai: Xin cảm ơn cô Hoa đã giúp đỡ chúng em.

Ứng dụng học tiếng Anh lớp 11 Unit 6 - App HocHay cho Android & iOS

Tải app HocHay trên App Store

Tải app HocHay trên Google Play

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 - Unit 6: Global Warming – HocHay

Cụm phân từ tiếng Anh là gì?

3.1.1. Cụm phân từ là gì?

- Participle phrase là gì? Cụm phân từ là một nhóm từ bắt đầu bằng một phân từ (phân từ hiện tại (V-ing) hoặc một phân từ quá khứ), theo sau là tân ngữ và/hoặc các từ bổ nghĩa.

- Người ta sử dụng cụm phân từ khi muốn rút gọn mệnh đề, làm cho câu văn dài trở nên ngắn gọn hơn. Participle phrase luôn đóng vai trò là tính từ.

Ví dụ:

  • The girl who is driving the car is my sister.
    → The girl driving the car is my sister.
    (Cô gái đang lái chiếc xe kia là em gái tôi)

 

  • The concert which was given by Adele was a great success.
    → The concert given by Adele was a great success.
    (Buổi hoà nhạc do Adele trình diễn đã thành công tốt đẹp)

- Chúng ta chỉ được dùng cụm phân từ khi chủ ngữ của hai mệnh đề trong cùng một câu giống nhau.

- Nếu muốn biết phân từ là gì thì bạn có thể click vào đây.

3.1.2. Vị trí cụm phân từ:

Nằm đầu câu hoặc cuối câu

Ví dụ:

  • Walking all day long, she felt tired.
    (Đi cả ngày trời, cô ta thấy mệt mỏi)
  • The man standing over there is working for Google.
    (Người đàn ông đang đứng ở kia làm việc cho Google)

- Đứng đầu, giữa, cuối câu

Ví dụ:

  • Singing a new song, the girl walked into her house.
  • The girl, singing a new song, walked into her house.
  • The girl walked into her house, singing a new song.
    (Cô gái vừa đi vừa hát)

3.1.3. Chức năng của cụm phân từ:

- Cụm phân từ được dùng tương đương với một mệnh đề tính từ, có chức năng bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ.

Ví dụ:

  • The girl who is sitting over there is my friend.
    → The girl sitting over there is my friend.
    (Cô gái ngồi ở kia là bạn của tôi)

- Cụm từ này được dùng tương dương với một mệnh đề trạng ngữ, được dùng để thay thế cho:

a. Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian:

Ví dụ:

  • While I was walking along the country road, I saw a big bird.
    → Walking along the country road, I saw a big black cat.
    (Đang đi bộ trên đường làng, tôi bắt gặp một con mèo đen bự)

b. Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân:

Ví dụ:

  • Because he saw that it was raining, he put on his raincoat.
    → Seeing that it was raining, he put on his raincoat.
    (Thấy trời đang mưa, nó mặc áo mưa vào)

Mệnh đề trạng ngữ phổ biến trong tiếng anh
Mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ)


c. Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản:

Ví dụ:

  • Although he possessed doctoral degree, he was not really successful.
    → Possessing doctoral degree, he was not really sucessful.
    (Dù có bằng tiến sĩ, nhưng anh ta không thật sự thành công)

d. Mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện:

Ví dụ:

  • If you follow my advice, you will gain your object.
    → Following my advice, you will gain your object.
    (Nếu làm theo lời tôi, cô sẽ đạt được mục đích của mình)

Các loại cụm phân từ trong tiếng Anh

3.2.1. Cụm phân từ hiện tại (Present participle phrases):

- Cụm phân từ hiện tại bắt đầu bằng một hiện tại phân từ (V-ing).

  • Ví dụ: Turning toward the class, the teacher asked for silence.
    (Cô giáo quay lại yêu cầu cả lớp im lặng)

- Cụm hiện tại phân từ rất dễ bị lộn với cụm danh động từ. Xem thêm sự khác biệt giữa cụm phân từ và cụm danh động từ tại đây.

3.2.2.. Cụm phân từ quá khứ (Past participle phrases):

- Cụm phân từ quá khứ bắt đầu bằng một quá khứ phân từ (V3/-ed).

- Vị trí của cụm từ này trong câu không tùy thuộc vào thời gian mà tùy thuộc vào chủ ngữ của cụm phân từ. Cụm phân từ này nên được đặt gần chủ ngữ của nó.

  • Ví dụ: The little boy, driven by hunger, stole a piece of bread.
    (Cậu bé, vì quá đói, đã lấy cắp một mẫu bánh mì)

► Lưu ý: Chúng ta dùng cụm phân từ hiện tại khi chủ ngữ của cụm từ làm chủ hành động (mang nghĩa chủ động) và dùng cụm phân từ quá khứ khi chủ ngữ của cụm từ nhận hoặc chịu tác động do người hoặc vật khác gây nên (mang nghĩa bị động).

3.2.3. Cụm phân từ hoàn thành (Perfect participle phrases):

- Cụm phân từ hoàn thành bắt đầu bằng having + V3/-ed.

- Cụm từ này được dùng khi cần nhấn mạnh rằng hành động thứ nhất đã hoàn tất trước khi hành động thứ hai bắt đầu.

  • Ví dụ: Having done my homework, I went to bed.
    (Làm xong bài tập, tôi đi ngủ)

Getting Started – Tiếng Anh lớp 11 – Unit 6: Global Warming – HocHay

Cùng Học Hay học tiếng Anh Unit 6 lớp 11 phần Getting Started nhé!

LÀM BÀI

Language – Tiếng Anh lớp 11 – Unit 6: Global Warming – HocHay

Cùng Học Hay học tiếng Anh Unit 6 lớp 11 phần Language nhé!

LÀM BÀI

Skills – Tiếng Anh lớp 11 – Unit 6: Global Warming – HocHay

Cùng Học Hay học tiếng Anh Unit 6 lớp 11 phần Skills nhé!

LÀM BÀI

Communication and Culture – Tiếng Anh lớp 11 – Unit 6: Global Warming – HocHay

Cùng Học Hay học tiếng Anh Unit 6 lớp 11 phần Communication and Culture nhé!

LÀM BÀI

Looking Back – Tiếng Anh lớp 11 – Unit 6: Global Warming – HocHay

Cùng Học Hay học tiếng Anh Unit 6 lớp 11 phần Looking Back nhé!

LÀM BÀI

HOCHAY.COMnhận thông báo video mới nhất từ Học Hay: Học Tiếng Anh Dễ Dàng

Subscribe Youtube Channel | Youtube.com/HocHay

Follow Fanpage Facebook | Facebook.com/HocHayco

Tải app HocHay trên App Store

Tải app HocHay trên Google Play

 

#hochay #hoctienganh #hocanhvanonline #luyenthitienganh #hocgioitienganh #apphoctienganh #webhoctienganh #detienganhonline #nguphaptienganh #unit6lop11 #tienganhlop11unit6

Tiếp theo:


Tổng hợp ngữ pháp, giải bài tập SGK tiếng Anh lớp 11 - Unit 6: Global Warming | Học Hay

 

CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC HỌC HAY

Trụ sở cơ quan: Số 145 Lê Quang Định, phường 14, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh.
Điện thoại: 028.35107799
Email: marcus.lehai@gmail.com

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI

Fanpage Học Hay Học Hay Youtube Channel MuaBanNhanh Học Hay

TẢI ỨNG DỤNG TRÊN ĐIỆN THOẠI

Tải app HocHay trên Google Play Tải app HocHay trên App Store

 

Giấy chứng nhận Đăng ký Kinh doanh số 0315260428 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh cấp ngày 07/09/2018

Giấy phép MXH số 61/GP-BTTTT ngày 19/02/2019

Ẩn

Web by VINADESIGN